KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
26/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
Guidonia Montecelio 1937 FC
Asd Pineto Calcio
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-10
2026
Asd Pineto Calcio
Reggiana
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
19-10
2026
US Pianese
Asd Pineto Calcio
22 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
Grosseto
Sambenedettese
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-10
2026
Vis Pesaro
Grosseto
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
19-10
2026
Livorno
Grosseto
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Asd Pineto Calcio và Grosseto vào 19:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
Pietro Fiorini
Gianluca Germinario
59'
56'
Mattia Gaddini
48'
Francesco FabriLorenzo Sabattini
Alessandro Pellegrino
45+4'
42'
Mattia Gaddini
Simone Ienco
37'
19'
Lorenzo Andreoli
15'
Matteo Mannelli
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 2% | 27% |
| 16% | 18% | 16~30 | 30% | 9% |
| 21% | 18% | 31~45 | 17% | 15% |
| 13% | 10% | 46~60 | 8% | 15% |
| 16% | 18% | 61~75 | 13% | 18% |
| 18% | 18% | 76~90 | 28% | 15% |