KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
26/09 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
24 Erzincanspor
Halide Edip Adivarspor
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-10
2026
Halide Edip Adivarspor
Sakaryaspor
22 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-10
2026
Yeni Orduspor
Halide Edip Adivarspor
29 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-10
2026
Erzin Belediyespor
24 Erzincanspor
8 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Sakaryaspor
Erzin Belediyespor
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-10
2026
Erzin Belediyespor
Yeni Orduspor
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Halide Edip Adivarspor và Erzin Belediyespor vào 20:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emre BurgazErdem Dikbasan
74'
50'
Murat AyhanAhmet Abdullah Cakmak
49'
43'
43'
Mustafa OzkorogluEmre Eren
35'
25'
Ahmet Abdullah CakmakMustafa Kacan
21'
Emre ErenMustafa Ozkoroglu
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.7
0.6Bàn thua1.8
8.6Bị sút trúng mục tiêu12.3
5Phạt góc6
1.2Thẻ vàng1.4
9Phạm lỗi0
54.1%Kiểm soát bóng49.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%9%1~1517%17%
9%16%16~305%17%
12%9%31~4523%17%
17%14%46~6014%21%
19%23%61~758%9%
24%26%76~9029%17%