KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/10 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D2
Cách đây
11-10
2026
Celta vigo b
Real Sociedad B
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
Real Sociedad B
Almeria
14 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Las Palmas
Real Sociedad B
21 Ngày
SPA D2
Cách đây
11-10
2026
Burgos
Granada CF
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
Granada CF
Cadiz
14 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Granada CF
Real Valladolid
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Sociedad B và Granada CF vào 19:00 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Diego Hormigo
Gorka GorosabelLander Astiazaran
28
Gorka CarreraDani Diaz
29
35
Benedikt Gimber
46
Sergio RodelasOnouha C.
46
Pedro AlemanDiego Hormigo
46
Mario GambinBenedikt Gimber
46
Diego Varela PampínAngelo Garcia
Jon Garro
56
63
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Jon Balda
64
Jon Balda
64
Jon Balda
66
Alex LebarbierDani Diaz
66
69
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Jon EceizabarrenaAguirre I.
69
Unax A.Iker Ropero
69
Alex Lebarbier
72
Joan OleagaTomy Carbonell
81
Unax AgoteCalderon I.
81
84
Jorge PascualJose Manuel Arnaiz Diaz
90+3
Jorge Pascual
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
8
Ibai Aguirre
Manu Lama
517
Lander Astiazaran
Benedikt Gimber
2314
Tomy Carbonell
Diego Hormigo
37
Dani Diaz
Carlos Alberto Flores Asencio
118
Gorka Carrera
Juanjo
3016
Gorka Gorosabel
Angelo Garcia
331
Aitor Fraga
Sergio Lopez Galache
183
Jon Balda
Ruben Alcaraz
415
Iker Calderon
Gerard Gumbau
62
Jon Garro
Jose Manuel Arnaiz Diaz
1129
Iker Ropero
Chinaza Onouha
19Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 5% | 1-15 | 6% | 1% |
| 1% | 3% | 16-30 | 0% | 8% |
| 1% | 1% | 31-45 | 3% | 4% |
| 8% | 5% | 46-60 | 6% | 7% |
| 5% | 5% | 61-75 | 6% | 7% |
| 8% | 3% | 76-90 | 4% | 8% |