KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games
03/10 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
18-11
2025
China U23
Uzbekistan U23
0 Ngày
INT FRL
Cách đây
18-11
2025
China U23
Uzbekistan U23
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U23 Trung Quốc và U23 Uzbekistan vào 13:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hu HetaoKuai Jiwen
15
18
18
Yiran He
17
43
Sardorbek Bakhromov
39
Sardorbek Bakhromov
Xiang YuwangWang Yudong
63
Mutellip IminqariKuai Jiwen
46
Wang Yudong
53
Mutellip Iminqari
63
Zhang Yuning
63
64
Shodiyor ShodiboevFirdavs Abdurakhmonov
76
Mukhammadali ReimovOllabergan Karimov
76
Nurlan IbraimovSaidkhon Khamidov
88
Oybek UrmonjonovMukhammadali Urinboev
Xiao PengXu Bin
88
90
90
Shodiyor Shodiboev
Haofan Liu
90+7
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
16
Hao Li
Samandar Muratbaev
213
Haofan Liu
Ruziboy Fayzullaev
142
Hu Hetao
Giyosdzhon Rizoqulov
417
Yiran He
Dilshod Murtozoev
35
Zhu Chenjie
Saidkhon Khamidov
223
Yang Xi
Azizbek Tulkinbekov
1315
Wu Xi
Ollabergan Karimov
1911
Kuai Jiwen
Asilbek Jumaev
116
Xu Bin
Mukhammadali Urinboev
1010
Wang Yudong
Sardorbek Bakhromov
79
Zhang Yuning
Firdavs Abdurakhmonov
17Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1-15 | 2% | 6% |
| 4% | 2% | 16-30 | 7% | 5% |
| 0% | 0% | 31-45 | 6% | 1% |
| 1% | 3% | 46-60 | 5% | 1% |
| 2% | 6% | 61-75 | 2% | 1% |
| 7% | 3% | 76-90 | 4% | 3% |