KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
10/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno
14 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Briton Ferry Athletic
Llandudno
21 Ngày
Welsh PR
Cách đây
07-11
2026
Llandudno
The New Saints
28 Ngày
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
Cambrian Clydach
Airbus UK Broughton
14 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Airbus UK Broughton
Caernarfon
21 Ngày
Welsh PR
Cách đây
07-11
2026
Holywell
Airbus UK Broughton
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Llandudno và Airbus UK Broughton vào 01:45 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben Maher
8
22
George Peers
25
Jordan Evans
44
George Peers
45+3
46
47
Jack FisherJoel Torrance
46
62
Jack Parry
Cammron MorrisNiall Flint
62
63
Kieran LloydKieran Smith
62
64
69
Jake RobertsJack Parry
Marc WilliamsBen Maher
77
Marc WilliamsLeon Hughes
77
79
Ollie LancelyGeorge Peers
79
Kieran EvansNathan Williams
84
Calland O.Mason Blackwell-Jones
86
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
28
Leon Hughes
Josh Stevenson
418
Kieran Smith
Jack Parry
93
Anthony Stephens
Mason Blackwell-Jones
721
Kai Edwards
Nathan Williams
2326
Jayden Lloyd
Louis Fallon
14
Iwan Cartwright
Berti Brandon Diau
122
Callum Stephens
Sam Rickett
61
Joel Torrance
Jordan Evans
816
Ben Maher
Kaiden Cooke
1052
Niall Flint
Sean Moscrop
2229
Liam Higgins
George Peers
11Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1-15 | 3% | 6% |
| 1% | 1% | 16-30 | 1% | 7% |
| 2% | 4% | 31-45 | 7% | 6% |
| 1% | 3% | 46-60 | 2% | 7% |
| 2% | 0% | 61-75 | 4% | 1% |
| 6% | 4% | 76-90 | 7% | 7% |