KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MEX D1
Cách đây
17-10
2026
Club Tijuana
Puebla
7 Ngày
MEX D1
Cách đây
22-10
2026
Puebla
Monterrey
12 Ngày
MEX D1
Cách đây
26-10
2026
Atlas
Puebla
15 Ngày
MEX D1
Cách đây
18-10
2026
Club Leon
Club America
8 Ngày
MEX D1
Cách đây
21-10
2026
Tigres UANL
Club Leon
11 Ngày
MEX D1
Cách đây
25-10
2026
Club Leon
Toluca
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puebla và Club Leon vào 08:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
30
42
Ismael Diaz De LeonDiber Carbindo
46
Jesus Lara
Ignacio Maestro PuchMathias Tomas
56
Mustre E.Luifer Hernandez
56
57
Jordi Cortizo de la PiedraFernando Beltran Cruz
57
Daniel ArcilaIsmael Diaz De Leon
58
Rodrigo EcheverriaJesus Lara
Heriberto JuradoOmar Fernando Moreno Villegas
66
70
Juan Pablo Dominguez ChontecoEdgar Andres Guerra Hernandez
Heriberto Jurado
80
Oscar Eduardo Villa DominguezFernando Monarrez Ochoa
80
Eduardo Alonso Armenta PalmaAlejandro Organista Orozco
81
86
Jose Alfonso Alvarado PerezDiber Carbindo
Eduardo Alonso Armenta PalmaJuan Pablo Vargas
87
90+1
Jordi Cortizo de la Piedra
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
16
Alonso Ramirez
Irving Martinez
18128
Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Ivan Jared Moreno Fuguemann
75
Facundo Ezequiel Almada
Jhohan Sebastian Romana Espitia
1410
Mathias Tomas
Juan Guevara
38
Omar Fernando Moreno Villegas
Salvador Reyes
2612
Iker Moreno
Jesus Lara
2039
Luifer Hernandez
Jose Rodriguez
294
Juan Pablo Vargas
Edgar Andres Guerra Hernandez
1827
Bryan Eduardo Garnica Cortez
Fernando Beltran Cruz
67
Fernando Monarrez Ochoa
Diber Carbindo
2724
Alejandro Organista Orozco
Ismael Diaz De Leon
11Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1-15 | 5% | 1% |
| 4% | 8% | 16-30 | 2% | 7% |
| 4% | 7% | 31-45 | 2% | 7% |
| 1% | 6% | 46-60 | 1% | 8% |
| 5% | 5% | 61-75 | 4% | 3% |
| 6% | 6% | 76-90 | 8% | 1% |