KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Indonesia
10/10 15:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
IDN ISL
Cách đây
17-10
2026
Garudayaksa
Arema FC
7 Ngày
IDN ISL
Cách đây
21-10
2026
Persija Jakarta
Arema FC
11 Ngày
IDN ISL
Cách đây
25-10
2026
Arema FC
Dewa United FC
15 Ngày
IDN ISL
Cách đây
16-10
2026
Madura United
Bhayangkara Solo FC
6 Ngày
IDN ISL
Cách đây
20-10
2026
Bhayangkara Solo FC
PSIM Yogyakarta
10 Ngày
IDN ISL
Cách đây
26-10
2026
Bhayangkara Solo FC
PSM Makassar
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arema Malang và Bhayangkara Solo FC vào 15:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
15
Matias OcampoMoussa Sidibé
32
Milan RistovskiKevin Sibille
MV
42
45+3
Matias Ocampo
Arkhan FikriHansamu Yama Pranata
46
MVCareca
52
Oluwasegun Samuel OtusanyaMV
61
64
Firza AndikaDeaner Missa Frengky
64
Anton SojbergMilan Ristovski
Matheus
69
73
Nehar SadikiKevin Sibille
Gustavo Franca AmadioCareca
75
83
84
85
Mauricio Vera
84
Mauro ZijlstraOluwasegun Samuel Otusanya
80

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
25
Matheus
Awan Setho Raharjo
12
5
Walisson Moreira Farias Maia
Putu Gede Juni Antara
2
30
Adi Satryo
Moussa Sidibé
17
19
Achmad Syarif
Kevin Sibille
6
7
Gabriel Silva
Ferre Murari
26
98
MV
Deaner Missa Frengky
58
3
Diego Luiz Landis
Allano Brendon de Souza Lima
10
95
Careca
Mauricio Vera
28
34
Oluwasegun Samuel Otusanya
Jefferson Brenes
97
87
Johan Ahmad Farizi
Milan Ristovski
7
66
Hansamu Yama Pranata
Matias Ocampo
99
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
1%4%1-157%8%
7%0%16-302%1%
7%6%31-457%4%
6%2%46-602%7%
2%3%61-758%3%
7%6%76-903%3%