KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
10/10 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS PR
Cách đây
19-10
2026
Rodina Moscow
Gazovik Orenburg
9 Ngày
RUS PR
Cách đây
23-10
2026
Terek Grozny
Gazovik Orenburg
13 Ngày
RUS PR
Cách đây
31-10
2026
Gazovik Orenburg
CSKA Moscow
21 Ngày
RUS PR
Cách đây
14-03
2026
FK Makhachkala
Torpedo Moscow
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
17-10
2026
FK Makhachkala
Akron Togliatti
7 Ngày
RUS PR
Cách đây
25-10
2026
Zenit St. Petersburg
FK Makhachkala
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gazovik Orenburg và FK Makhachkala vào 17:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gedeon GuzinaJordhy Thompson
17
Jhon Alex PalaciosRuslan Kul
39
46
Andres AlarconIlyas Ahmedov
46
MiroMarat Apshatsev
Gedeon GuzinaDamian Puebla
53
54
Nikita Karabashev
Jordhy Thompson
69
Gedeon Guzina
66
Anton LukashovJordhy Thompson
70
Andrey KasadzhikovDmitri Rybchinskiy
70
74
Dmitry AleksandrovHoussem Mrezigue
74
Kirill ZinovichGamid Agalarov
Danila KhotulevAleksei Tataev
78
Renat GolybinDamian Puebla
78
79
Vladimir KhubulovDanylo Lisovy
Egor NazarenkoGedeon Guzina
81
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
6
Jhon Alex Palacios
Marat Apshatsev
678
Ruslan Kul
Nikita Karabashev
3357
Evgeni Bolotov
Danylo Lisovy
888
Damian Puebla
Houssem Mrezigue
1610
Jordhy Thompson
Temirkan Sundukov
775
Aleksei Tataev
Ilyas Ahmedov
4324
Maxime Sivis
Makhamadzhonov
2326
Emil Tsenov
Daler Kuzyaev
141
Bogdan Ovsyannikov
Nikita Glushkov
4730
Gedeon Guzina
Mutalip Alibekov
9920
Dmitri Rybchinskiy
Gamid Agalarov
25Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 6% | 1-15 | 3% | 3% |
| 6% | 5% | 16-30 | 5% | 6% |
| 3% | 3% | 31-45 | 0% | 0% |
| 3% | 3% | 46-60 | 6% | 7% |
| 7% | 2% | 61-75 | 1% | 2% |
| 1% | 6% | 76-90 | 2% | 5% |