KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
10/10 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
KAZ PR
Cách đây
14-10
2026
Irtysh Pavlodar
FC Astana
4 Ngày
KAZ PR
Cách đây
17-10
2026
FK Atyrau
Irtysh Pavlodar
7 Ngày
KAZ PR
Cách đây
18-10
2026
FC Kairat Almaty
Irtysh Pavlodar
8 Ngày
KAZ PR
Cách đây
17-10
2026
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk
7 Ngày
KAZ PR
Cách đây
17-10
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ulytau Zhezkazgan
7 Ngày
KAZ PR
Cách đây
01-11
2026
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Irtysh Pavlodar và Kyzylzhar Petropavlovsk vào 17:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
9
Aybol Abiken
Lucas Ramos
38
46
Aleksandr SokolenkoArtem Cheredinov
Yushi Shimamura
54
Nurdaulet BaybosynovDaniil Nyrkov
58
71
Liridon Latifi
Murodzhon KhalmatovRuslan Yudenkov
74
Jean Morel PoeDavid Esimbekov
75
Demiyat Slambekov
78
Mamadou Pape Mbodj
81
Alham NurlanLeonardo Kalil Abdala
80
84
82
Etienne BeugreStephane Bahoken
84
89
Yuri PertsukhEvgeniy Makarenko
90+3
Dimash SerikulyNikita Gubarev
90+3
Miras EleukinLiridon Latifi
90+6
Slobodan Urosevic
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
8
David Esimbekov
Joannes Bjartalid
1035
Lucas Ramos
Nikita Gubarev
276
Yushi Shimamura
Stephane Bahoken
131
Miras Rikhard
Aybol Abiken
965
Bakhtiyar Toleuov
Dumitru Celeadnic
17
Timur Mukhametzhanov
Nedeljko Piscevic
2315
Daniil Nyrkov
Evgeniy Makarenko
856
Ruslan Yudenkov
Oleksandr Noyok
559
Leonardo Kalil Abdala
Slobodan Urosevic
284
Demiyat Slambekov
Artem Cheredinov
1126
Mamadou Pape Mbodj
Liridon Latifi
77Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 2% | 1-15 | 0% | 1% |
| 0% | 3% | 16-30 | 6% | 8% |
| 5% | 0% | 31-45 | 1% | 5% |
| 1% | 4% | 46-60 | 5% | 4% |
| 3% | 7% | 61-75 | 4% | 1% |
| 6% | 0% | 76-90 | 4% | 3% |