KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
11/10 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
POR D1
Cách đây
24-10
2026
Estrela da Amadora
Casa Pia AC
13 Ngày
POR D1
Cách đây
31-10
2026
Casa Pia AC
Sporting CP
20 Ngày
POR D1
Cách đây
08-11
2026
Alverca
Casa Pia AC
28 Ngày
POR D1
Cách đây
27-10
2026
Santa Clara
Benfica
15 Ngày
POR D1
Cách đây
02-11
2026
Maritimo
Santa Clara
21 Ngày
POR D1
Cách đây
08-11
2026
Santa Clara
Gil Vicente
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Casa Pia AC và Santa Clara vào 02:30 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
18
José Tavares
David Sousa Albino
52
David Sousa Albino
53
David Sousa Albino
50
Felipe Florencio da SilvaHenrique Pereira Araujo
55
57
VasconcelosJosé Tavares
69
Emanuel Fernandes
69
71
Santos Oliveira L. F.Tiago Ribeiro
71
Vitor Hugo Amorim de AssisVinicius Lopes Da Silva
Gabi PereiraLawrence Ofori
73
Joao Goulart SilvaPedro Silva Rosas
73
77
Henrique SilvaEmanuel Fernandes
77
Leo JacoBrenner
Aymen ZouinMohamed El Boukammiri
79
Evans MaurinBenjamin Pauwels
79
Gabi Pereira
83
83
90+2
VasconcelosLucas Soares de Almeida
90+3
Vasconcelos
Andre Geraldes de Barros
90+5
Andre Geraldes de Barros
90+5
90+8
90+9
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
70
Joao Rego
Guilherme Kennedy Romao
511
Mohamed El Boukammiri
Brenner Lucas Gonçalves Santos
1077
Benjamin Pauwels
José Tavares
843
David Sousa Albino
Pedro Ferreira
675
Pedro Silva Rosas
Lucas Soares de Almeida
4216
Silvi Clua
Vinicius Lopes Da Silva
7018
Andre Geraldes de Barros
Tiago Ribeiro
2095
Ivan Mandic
Emanuel Fernandes
219
Henrique Araújo
Lucas Oliveira de Franca
180
Lawrence Ofori
Pedro Pacheco
43
Kaly
Goncalo Paciencia
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 7% | 1-15 | 5% | 0% |
| 1% | 3% | 16-30 | 1% | 7% |
| 5% | 1% | 31-45 | 1% | 3% |
| 7% | 8% | 46-60 | 3% | 2% |
| 3% | 2% | 61-75 | 6% | 6% |
| 1% | 5% | 76-90 | 0% | 6% |