KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
10/10 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
HOL D1
Cách đây
18-10
2026
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
7 Ngày
HOL D1
Cách đây
24-10
2026
Go Ahead Eagles
SC Telstar
13 Ngày
HOL D1
Cách đây
01-11
2026
SC Cambuur
Go Ahead Eagles
21 Ngày
HOL D1
Cách đây
18-10
2026
Sparta Rotterdam
Willem II
7 Ngày
HOL D1
Cách đây
25-10
2026
Sparta Rotterdam
AFC Ajax
15 Ngày
HOL D1
Cách đây
01-11
2026
Groningen
Sparta Rotterdam
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Go Ahead Eagles và Sparta Rotterdam vào 21:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
23
Milan ZonneveldIsaac Babadi
Yassir Salah RahmouniEvert Linthorst
46
Mathis SurayDean Ruben James
50
49
Isaac Babadi
Milan Zonneveld
60
61
Lushendry MartesIsaac Babadi
59
Cedric Hatenboer
Thibo BaetenDean Ruben James
57
62
Teo QuinteroJens Toornstra
62
Casper TerhoRobin van Cruijsen
Tino JukicAlfons Sampsted
73
Oskar Siira SivertsenStefan Ingi Sigurdarson
74
Soren TengstedtMelle Meulensteen
75
79
Andrej KosticBruno Martins Indi
81
Lushendry Martes
84
Casper Terho
Erik Hovden FlatakerSoren Tengstedt
85
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
9
Stefan Ingi Sigurdarson
Cedric Hatenboer
105
Dean Ruben James
Isaac Babadi
1116
Victor Edvardsen
Nick Verschuren
64
Joris Kramer
Bas Kuipers
51
Kjetil Haug
Marvin Young
32
Alfons Sampsted
Bruno Martins Indi
410
Soren Tengstedt
Jens Toornstra
88
Evert Linthorst
Lushendry Martes
225
Giovanni Van Zwam
Michael Brouwer
121
Melle Meulensteen
Milan Zonneveld
917
Mathis Suray
Robin van Cruijsen
7Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 6% | 1-15 | 3% | 8% |
| 2% | 5% | 16-30 | 8% | 8% |
| 4% | 7% | 31-45 | 8% | 0% |
| 1% | 7% | 46-60 | 8% | 6% |
| 2% | 8% | 61-75 | 6% | 5% |
| 8% | 8% | 76-90 | 2% | 7% |