KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
10/10 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS PR
Cách đây
18-10
2025
Krylya Sovetov
Torpedo Moscow
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
09-05
2026
Torpedo Moscow
Krylya Sovetov
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
17-10
2026
Krylya Sovetov
Fakel
6 Ngày
RUS PR
Cách đây
25-10
2025
Spartak Moscow
Torpedo Moscow
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
18-10
2026
Spartak Moscow
Rubin Kazan
8 Ngày
RUS PR
Cách đây
25-10
2026
CSKA Moscow
Spartak Moscow
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Krylya Sovetov Samara và Spartak Moscow vào 21:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
24
Aleksandr Maksimenko
26
Ilya PomazunJose Marcos Costa Martins
Amar Rahmanovic
55
Denis MakarovAmar Rahmanovic
60
Ilzat AkhmetovNikita Saltykov
60
Vladislav ShitovMaksim Vityugov
60
65
Daniil DenisovRoman Zobnin
65
Victor Parada GonzalezPablo Solari
Kirill StolbovKirill Pechenin
70
78
Igor DmitrievEzequiel Barco
79
Manfred Alonso Ugalde ArceIgor Dmitriev
78
Danil PrutsevSrdjan Babic
83
Manfred Alonso Ugalde Arce
Kazbek MukailovYuri Gorshkov
85
Martin KramaricKazbek Mukailov
86
90+1
Gedson Carvalho Fernandes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
80
Nikita Kokarev
Ruslan Litvinov
6814
Nikita Saltykov
Jose Marcos Costa Martins
102
Kirill Pechenin
Nail Umyarov
1847
Sergey Bozhin
Gedson Carvalho Fernandes
8322
Fernando Peixoto Costanza
Aleksandr Maksimenko
9815
Nikolay Rasskazov
Roman Zobnin
474
Yuri Gorshkov
Christopher Wooh
311
Amar Rahmanovic
Srdjan Babic
610
Martin Kramaric
Ezequiel Barco
58
Maksim Vityugov
Manfred Alonso Ugalde Arce
923
Nikita Chernov
Pablo Solari
7Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 2% | 1-15 | 3% | 2% |
| 8% | 4% | 16-30 | 3% | 4% |
| 6% | 8% | 31-45 | 4% | 4% |
| 7% | 6% | 46-60 | 4% | 4% |
| 8% | 2% | 61-75 | 6% | 2% |
| 0% | 8% | 76-90 | 6% | 7% |