KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
10/10 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
Zorya
Chernomorets Odessa
7 Ngày
UKR D1
Cách đây
24-10
2026
Chernomorets Odessa
FC Karpaty Lviv
14 Ngày
UKR D1
Cách đây
31-10
2026
Veres
Chernomorets Odessa
21 Ngày
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Livyi Bereh
7 Ngày
UKR D1
Cách đây
24-10
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist 1925 Kharkiv
14 Ngày
UKR D1
Cách đây
31-10
2026
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chernomorets Odessa và Metalist 1925 Kharkiv vào 17:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jerry Die-Mercy Yoka
17
24
Carlos Paraco
47
48
Ermir Rashica
57
Baton ZabergjaIvan Kalyuzhny
Kiril PopovJobe M.
60
63
Oleksandr YatsykBaton Zabergja
Vladyslav VolodymyrovychDanylo Alefirenko
76
Oleksiy GusevVladyslav Klymenko
76
84
Sebastian Alejandro Castillo PerezCarlos Paraco
84
Ermir RashicaPeter Itodo
Andrii KhomaJobe M.
85
90
Oleksandr Yatsyk
90+2
Denys AntyukhErmir Rashica
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
74
Maryan Faryna
Georgiy Yermakov
124
Moses Jarju
Illia Krupskyi
2730
Muhammed Jobe
Volodymyr Salyuk
1312
Chijioke Aniagboso
Artem Shabanov
3118
Giorgi Robakidze
Artem Smolyakov
2927
Oleg Pushkaryov
Ramik Gadzhyev
1413
Vitaliy Faraseyenko
Yevgen Pavliuk
1821
Vladyslav Klymenko
Ivan Kalyuzhny
57
Danylo Alefirenko
Baton Zabergja
770
Jerry Die-Mercy Yoka
Peter Itodo
9811
Kiril Popov
Carlos Paraco
10Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 6% | 1-15 | 5% | 2% |
| 5% | 4% | 16-30 | 6% | 0% |
| 1% | 1% | 31-45 | 0% | 8% |
| 5% | 2% | 46-60 | 1% | 2% |
| 4% | 3% | 61-75 | 8% | 1% |
| 1% | 1% | 76-90 | 6% | 6% |