KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
12/10 17:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Livyi Bereh
5 Ngày
UKR D1
Cách đây
24-10
2026
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy
12 Ngày
UKR D1
Cách đây
31-10
2026
FC Livyi Bereh
FC Bukovyna chernivtsi
19 Ngày
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
Zorya
Chernomorets Odessa
5 Ngày
UKR D1
Cách đây
24-10
2026
FC Shakhtar Donetsk
Zorya
12 Ngày
UKR D1
Cách đây
31-10
2026
Zorya
FK Epitsentr Dunayivtsi
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Livyi Bereh và Zorya vào 17:50 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
34
Ivan Nesterenko
40
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
45+1
Artem MachelyukSallieu Bah
Wendell BritoFall P.
46
DiegoVikentiya Voloshin
46
64
Igor GorbachDomagoj Jelavic
Artem CheliadinEvgen Banada
67
69
Igor GorbachKyrylo Dryshliuk
Wendell BritoArtem Cheliadin
73
Roman GereshDmytro Shastal
74
78
Jakov BasicKyrylo Dryshliuk
78
Vladlen YurchenkoSallieu Bah
88
Anton GlushchenkoIvan Nesterenko
88
Gabriel EskinjaIhor Perduta
Ilya KvasnytsyaNazariy Vorobchak
88
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
97
Andriy Yakymiv
Oleksandr Saputin
16
Sidnney
Ihor Perduta
4420
Pape Fall
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
552
Oleg Sokolov
Bogdan Kushnirenko
7713
Illia Kovalenko
Artem Machelyuk
3915
Vikentiya Voloshin
Pylyp Budkivsky
288
Oleh Kryvoruchko
Sallieu Bah
8812
Roman Zhmurko
Domagoj Jelavic
277
Dmytro Shastal
Maksym Boyko
1817
Nazariy Vorobchak
Kyrylo Dryshliuk
844
Evgen Banada
Ivan Nesterenko
30Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 2% | 1-15 | 2% | 8% |
| 6% | 6% | 16-30 | 2% | 8% |
| 2% | 7% | 31-45 | 5% | 2% |
| 0% | 5% | 46-60 | 6% | 2% |
| 8% | 4% | 61-75 | 5% | 7% |
| 4% | 0% | 76-90 | 3% | 7% |