KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
10/10 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA ECL
Cách đây
15-10
2026
Mjallby AIF
Inter Club Escaldes
5 Ngày
SWE D1
Cách đây
18-10
2026
Vasteras SK FK
Mjallby AIF
7 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
22-10
2026
FC Iberia 1999 Tbilisi
Mjallby AIF
12 Ngày
SWE D1
Cách đây
18-10
2026
Degerfors IF
Kalmar
7 Ngày
SWE D1
Cách đây
25-10
2026
Hacken
Degerfors IF
14 Ngày
SWE D1
Cách đây
28-10
2026
Degerfors IF
Vasteras SK FK
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjallby AIF và Degerfors IF vào 22:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
52
Arman Taranis
Jeppe Kjaer
56
Olle LindbergJeppe Kjaer
64
72
Samba DiataraSebastian Ohlsson
72
Robin DzabicNoel Milleskog
77
Dijan VukojevicArman Taranis
Axel NorenTony Miettinen
81
86
Elias BarsoumNahom Netabay
Enggard MadsAki Samuelsen
87
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-3-2 Khách
10
Jeppe Kjaer
Sebastian Ohlsson
1623
Aki Samuelsen
Matvei Igonen
3824
Tom Pettersson
Daniel Sundgren
618
Jacob Bergstrom
Ahmad Faqa
235
Alexander Lundin
Nikolai Skuseth
333
Tony Miettinen
Arman Taranis
175
Abdullah Iqbal
Ludvig Fritzson
1422
Jesper Gustavsson
Gideon Yiriyon Yaw
1314
Villiam Granath
Bilal Hussein
825
Max Nielsen
Noel Milleskog
107
Viktor Gustafsson
Nahom Netabay
22Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 2% | 1-15 | 7% | 2% |
| 5% | 3% | 16-30 | 1% | 5% |
| 0% | 3% | 31-45 | 2% | 1% |
| 3% | 5% | 46-60 | 5% | 1% |
| 7% | 2% | 61-75 | 3% | 7% |
| 5% | 7% | 76-90 | 1% | 1% |