KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
10/10 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Inter Milan
Club Brugge
3 Ngày
ITA D1
Cách đây
17-10
2026
Bologna
Inter Milan
7 Ngày
UEFA CL
Cách đây
22-10
2026
Inter Milan
FC Shakhtar Donetsk
11 Ngày
ITA D1
Cách đây
20-10
2026
Parma
Torino
9 Ngày
ITA D1
Cách đây
25-10
2026
Lazio
Parma
14 Ngày
ITA D1
Cách đây
29-10
2026
Parma
Udinese
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Parma vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Petar Sucic
13
Hakan Calhanoglu
18
Francesco Pio Esposito
15
Marcus ThuramHenrik Mkhitaryan
31
Lautaro Javier MartinezMarcus Thuram
61
Aleksandar StankovicHakan Calhanoglu
61
Ange-Yoan BonnyFrancesco Pio Esposito
61
62
Jose David RomeroNesta Elphege
62
Simone LontaniGiovanni Fabbian
62
Adrian Bernabe GarciaVincent Sierro
Luis Henrique Tomaz de LimaFederico Dimarco
73
Djed SpenceAndy Diouf
74
78
Sascha BritschgiFranco Carboni
84
Matija FriganEl Bilal Toure
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
17
Andy Diouf
Mariano Troilo
3728
Benjamin Pavard
Enrico Del Prato
159
Marcus Thuram
Emanuele Valeri
1431
Yann Bisseck
Franco Carboni
2920
Hakan Calhanoglu
Edoardo Corvi
401
Josep MartInez
El Bilal Toure
1994
Francesco Pio Esposito
Giovanni Fabbian
8032
Federico Dimarco
Mandela Keita
168
Petar Sucic
Diego Carlos
3430
Carlos Augusto
Vincent Sierro
422
Henrik Mkhitaryan
Nesta Elphege
23Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 1% | 1-15 | 4% | 5% |
| 7% | 7% | 16-30 | 5% | 5% |
| 0% | 6% | 31-45 | 6% | 1% |
| 6% | 2% | 46-60 | 0% | 3% |
| 4% | 7% | 61-75 | 2% | 2% |
| 2% | 2% | 76-90 | 5% | 3% |