KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/10 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
TUR D1
Cách đây
18-10
2026
Corum Belediyespor
Caykur Rizespor
7 Ngày
TUR D1
Cách đây
25-10
2026
Caykur Rizespor
Trabzonspor
14 Ngày
TUR D1
Cách đây
02-11
2026
Kocaelispor
Caykur Rizespor
22 Ngày
UEFA CL
Cách đây
15-10
2026
Aston Villa
Fenerbahce
4 Ngày
TUR D1
Cách đây
18-10
2026
Fenerbahce
Alanyaspor
7 Ngày
UEFA CL
Cách đây
20-10
2026
Fenerbahce
Slavia Praha
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rizespor và Fenerbahce vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
12
Marco Asensio WillemsenMuhammed Kerem Akturkoglu
59
Irfan Can KahveciMarco Asensio Willemsen
Iustin DoicaruAhmed Kutucu
66
Emrecan BulutAdedire Mebude
72
Can BozdoganQazim Laci
72
80
Romelu LukakuVedat Muriqi
80
Oguz AydinMason Greenwood
Gennaro BorrelliTaylan Antalyali
82
83
Irfan Can KahveciOguz Aydin
87
Oguz AydinRomelu Lukaku
88
Kojo Peprah OppongMuhammed Kerem Akturkoglu
88
Ismail YuksekMatteo Guendouzi
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
20
Qazim Laci
Vedat Muriqi
1993
Modibo Sagnan
Ederson Santana de Moraes
3154
Mithat Pala
Ngolo Kante
919
Ali Sowe
Matteo Guendouzi
611
Adedire Mebude
Marco Asensio Willemsen
1010
Ibrahim Olawoyin
Nelson Cabral Semedo
2714
Taylan Antalyali
Milan Skriniar
374
Attila Mocsi
Kerem Aktürkoğlu
717
Zakaria Ariss
Nathan Ake
1575
Yahia Fofana
Archie Brown
323
Ahmed Kutucu
Mason Greenwood
11Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 1% | 1-15 | 6% | 0% |
| 6% | 1% | 16-30 | 1% | 6% |
| 0% | 6% | 31-45 | 0% | 6% |
| 7% | 5% | 46-60 | 8% | 0% |
| 6% | 3% | 61-75 | 8% | 8% |
| 3% | 4% | 76-90 | 6% | 4% |