KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
10/10 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ISR D1
Cách đây
18-10
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Ramat Gan
7 Ngày
ISR D1
Cách đây
25-10
2026
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa
14 Ngày
ISR D1
Cách đây
01-11
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Petah Tikva
21 Ngày
ISR D1
Cách đây
18-10
2026
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa
7 Ngày
ISR D1
Cách đây
25-10
2026
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Petah Tikva FC
14 Ngày
ISR D1
Cách đây
01-11
2026
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer Sheva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Haifa và Maccabi Petah Tikva FC vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alon TurgemanShay Elias
7
36
Ido CohenLior Kasa
Cheickna Diakite
45+1
Waheb HabiballahCheickna Diakite
46
58
Bashar AbdachEitan Tibi
58
Kyle Cameron SpenceMarko Rakonjac
Dor MalulArial Mendy
69
Israel Saly FahimaShay Elias
69
70
Guy Deznet
75
Aviv Salam
82
Dan Lee YamLiran Hazan
Zafrani I.Liran Rotman
82
82
Itai BaruchAviv Salam
Zafrani I.
85
Zafrani I.
85
Dario Zuparic
90+2
Israel Saly FahimaNoam Cohen
90+4
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Dario Zuparic
Eloge Yao
617
Alon Turgeman
Maor Erlich
392
Noam Cohen
Guy Deznet
2677
Arial Mendy
Aviv Salam
1755
Naor Sabag
Eyal Einbrom
9921
Cheickna Diakite
Jose Luis Cortes
775
Ivan Kricak
Lior Kasa
247
Liran Rotman
Eitan Tibi
188
Cheick Keita
Samuel Kwame Owusu
91
Yoav Gerafi
Liran Hazan
5310
Shay Elias
Marko Rakonjac
97Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 7% | 1-15 | 3% | 8% |
| 8% | 3% | 16-30 | 8% | 7% |
| 6% | 1% | 31-45 | 2% | 2% |
| 1% | 2% | 46-60 | 1% | 5% |
| 2% | 3% | 61-75 | 4% | 2% |
| 8% | 1% | 76-90 | 6% | 6% |