KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
12/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Aris Limassol
AEK Larnaca
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
AEK Larnaca
21 Ngày
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Omonia Aradippou
AEL Limassol
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Omonia Aradippou
APOEL Nicosia
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Larnaca và Omonia Aradippou vào 23:00 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mike van der Hoorn
24
43
Giorgos Pontikos
Kerim MrabtiDjordje Ivanovic
60
Enric SaboritMike van der Hoorn
60
69
70
Konstantinos EvripidouNiko Havelka
75
Curtis Junior Makosso MoungadjiGiorgos Pontikos
Jorge Miramon SantagertrudisKostas Pileas
75
83
Josué SchmidtAchraf El Bouchataoui
83
Ange-Freddy PlumainBogdan Petrovic
Giorgos NaoumAmor Layouni
83
Nicolas AndereggenJan Repas
83
88
Jeremy Van Mullem
Nicolas Andereggen
89
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
17
Kostas Pileas
Achraf El Bouchataoui
815
Hrvoje Milicevic
Jeremy Van Mullem
143
Mike van der Hoorn
Unai Garcia Lugea
1523
Sven Kohler
Vernon De Marco
8122
Elohor Godswill Ekpolo
Andreas Christofi
37
Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
Minas Antoniou
2211
Riad Bajic
Zivko Zivkovic
1220
Jan Repas
Bogdan Petrovic
2392
Alberto Paleari
Niko Havelka
69
Djordje Ivanovic
Michalis Koumouris
714
Amor Layouni
Giorgos Pontikos
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1-15 | 5% | 3% |
| 8% | 3% | 16-30 | 8% | 2% |
| 4% | 5% | 31-45 | 6% | 1% |
| 4% | 2% | 46-60 | 3% | 5% |
| 3% | 5% | 61-75 | 8% | 7% |
| 5% | 6% | 76-90 | 1% | 0% |