KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Síp
11/10 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Omonia 29is Maiou
Anorthosis Famagusta FC
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC
21 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
16-10
2026
Atalanta
Pafos FC
5 Ngày
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Pafos FC
APOEL Nicosia
7 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
22-10
2026
Pafos FC
Riga FC
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anorthosis Famagusta FC và Pafos FC vào 22:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
35
Ivan Sunjic
Alessio da Cruz
42
46
Yoram Zague
48
Lele Lele
56
David Luiz Moreira Marinho
57
Lele Lele
Rafael Guimaraes LopesTamas Kiss
63
Simranjit Singh ThandiStijn Middendorp
63
71
Goncalo RodriguesPedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
71
Bruno Felipe Souza Da SilvaVlad Dragomir
Andreas Chrysostomou
74
Babacar DioneAndreas Chrysostomou
76
Simranjit Singh Thandi
81
80
Alexandre BritoDomingos Quina
80
Ken SemaGabriel Teixeira Aragao
85
Joao CorreiaYoram Zague

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
4
Kostakis Artymatas
Radoslaw Majecki
99
44
Nemanja Tosic
David Luiz Moreira Marinho
4
45
Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado
Yoram Zague
2
7
Tamas Kiss
Nicholas Ioannou
14
36
Stijn Middendorp
Ivan Sunjic
26
9
Alessio da Cruz
Samy Mmaee
3
20
Clifford Aboagye
Gabriel Teixeira Aragao
20
22
Konstantinos Sergiou
Vlad Dragomir
30
5
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
Domingos Quina
8
28
Jacob Karlstrom
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
88
88
Andreas Chrysostomou
Lele Lele
18
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
3%3%1-158%1%
2%4%16-307%8%
3%0%31-458%8%
8%0%46-603%8%
8%4%61-754%7%
8%6%76-906%7%