KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Síp
10/10 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Pafos FC
APOEL Nicosia
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
APOEL Nicosia
Omonia 29is Maiou
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Omonia Aradippou
APOEL Nicosia
21 Ngày
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Apollon Limassol FC
Nea Salamis
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
Nea Salamis
Pafos FC
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa APOEL Nicosia và Nea Salamis vào 23:00 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabricio Pedrozo
23
46
Brahim KonateJordi Quintilla
54
Aldair Adulai Djalo Balde
Stavros GeorgiouFilip Djuricic
61
62
Brahim Konate
63
Dario Poveda RomeraPanagiotis Louka
63
Andreas PanagiotouKonstantinos Elia
Antonin Barak
67
Joan Sastri
73
Marcos Vinícius Sousa NatividadeJoan Sastri
75
Daniel ManciniAnastasios Bakasetas
75
75
Alberto Varo
Kostantinos Stafylidis
78
76
Vasilios LambropoulosGiannis Gerolemou
81
Braydon ManuSamuel Grandsir
Dalcio Gomes
90+1
Facundo PerezAntonin Barak
90+3
Stylianos VrontisFabricio Pedrozo
90+3
Marcos Vinícius Sousa Natividade
90+2

Đội hình

Chủ 4-4-1-1
4-4-1-1 Khách
27
Vid Belec
Georgios Christodoulou
6
25
Joan Sastri
Aldair Adulai Djalo Balde
17
31
Filip Djuricic
Giannis Gerolemou
71
15
Fabricio Pedrozo
Alberto Varo
1
8
Dalcio Gomes
Jordi Quintilla
88
18
Dimitrios Limnios
Florent Hanin
29
16
Alvaro Carrillo
Panagiotis Artymatas
4
3
Kostantinos Stafylidis
Samuel Grandsir
7
9
Anastasios Bakasetas
Alexandros Michail
5
72
Antonin Barak
Panagiotis Louka
89
4
Georgios Nikolas Angelopoulos
Konstantinos Elia
25
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%0%1-158%0%
5%5%16-308%0%
1%6%31-452%7%
1%0%46-602%5%
0%6%61-751%7%
1%2%76-903%2%