KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
09/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Karmiotissa Polemidion
7 Ngày
CYP D1
Cách đây
24-10
2026
Karmiotissa Polemidion
Apollon Limassol FC
14 Ngày
CYP D1
Cách đây
01-11
2026
Karmiotissa Polemidion
Olympiakos Nicosia FC
21 Ngày
UEFA EL
Cách đây
15-10
2026
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
5 Ngày
CYP D1
Cách đây
17-10
2026
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC
7 Ngày
UEFA EL
Cách đây
23-10
2026
Omonia Nicosia FC
Benfica
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karmiotissa Pano Polemidion và Omonia Nicosia FC vào 23:00 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christos Wheeler
5
22
Panagiotis Andreou
Alastair Reynolds
43
Jael PawaridihadjoPetros Psychas
59
Jael PawaridihadjoPetros Psychas
59
60
Luuk Brouwers
Xhuljo TabakuMateja Bajunovic
59
68
Mateo MaricPanagiotis Andreou
Iakovos SavvidisAlastair Reynolds
78
Julio Cesar
80
Themistoklis ThemistokleousChristos Wheeler
78
87
Muamer Tankovic
89
90
86
Andronikos KakoullisLois Diony
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-2-3-1 Khách
21
Petros Psychas
Thomas Kaminski
16
Christos Wheeler
Lubomir Satka
379
Patrick Luan
Senou Coulibaly
522
Ruben Garcia Canales
Jean-Kevin Duverne
931
Nikos Giannakopoulos
Jure Balkovec
298
Curtis Yebli
Luuk Brouwers
204
Sadio Dembele
Panagiotis Andreou
7410
Alastair Reynolds
Ewandro Felipe de Lima Costa
1133
Julio Cesar
Muamer Tankovic
227
Mateja Bajunovic
Jaden Montnor
720
Kokinoftas Marios
Lois Diony
99Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1-15 | 8% | 8% |
| 4% | 2% | 16-30 | 4% | 5% |
| 7% | 8% | 31-45 | 4% | 8% |
| 4% | 6% | 46-60 | 7% | 8% |
| 0% | 7% | 61-75 | 3% | 2% |
| 5% | 8% | 76-90 | 0% | 6% |