KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
10/10 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BEL D1
Cách đây
25-10
2026
LaLouviere
Zulte-Waregem
14 Ngày
BEL D1
Cách đây
02-11
2026
Charleroi
LaLouviere
22 Ngày
BEL D1
Cách đây
07-11
2026
LaLouviere
Cercle Brugge
27 Ngày
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Inter Milan
Club Brugge
3 Ngày
UEFA CL
Cách đây
22-10
2026
Club Brugge
Lens
11 Ngày
BEL D1
Cách đây
25-10
2026
Club Brugge
Sint-Truidense
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Louviere và Club Brugge vào 23:15 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Freddie Potts
Shaquil Delos
32
34
Hugo VetlesenHans Vanaken
Marius Courcoul
39
Yllan Okou
43
45+1
Jan Virgili
Zsombor GruberElias Filet
46
53
Nicolo Tresoldi
58
Felix LemarechalCarlos Borges
58
Hugo SiquetKyriani Sabbe
Anas TajaouartMarius Courcoul
63
Ismaila CoulibalySinga Joel Ito
63
Nolan Gillot
64
Ismaila Coulibaly
66
Mustapha Isah
75
81
Cheveyo TsawaHugo Vetlesen
82
Romeo VermantNicolo Tresoldi
Leandro RousseauMustapha Isah
82
Thierry LutondaNolan Gillot
86
86
Tian Nai KorenJan Virgili
90+5
Felix LemarechalRomeo Vermant
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
33
Patrick Nkoa
Yann Sommer
121
Marcos Hernan Peano
Kyriani Sabbe
6425
Djibril Lamego
Brandon Mechele
4499
Yllan Okou
Jorne Spileers
5829
Marius Courcoul
Joaquin Seys
6523
Singa Joel Ito
Hans Vanaken
2018
Shaquil Delos
Freddie Potts
83
Nolan Gillot
Carlos Borges
910
Mame Wade
Hugo Vetlesen
109
Elias Filet
Jan Virgili
1111
Mustapha Isah
Nicolo Tresoldi
7Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 3% | 1-15 | 8% | 6% |
| 4% | 0% | 16-30 | 2% | 5% |
| 8% | 0% | 31-45 | 0% | 2% |
| 7% | 3% | 46-60 | 7% | 0% |
| 2% | 3% | 61-75 | 2% | 5% |
| 1% | 5% | 76-90 | 1% | 8% |