KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
11/10 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUT D1
Cách đây
18-10
2026
SV Ried
Austria Wien
7 Ngày
AUT D1
Cách đây
24-10
2026
Rheindorf Altach
Austria Wien
13 Ngày
AUT D1
Cách đây
31-10
2026
Austria Wien
Rapid Wien
20 Ngày
UEFA EL
Cách đây
16-10
2026
AFC Bournemouth
Sturm Graz
5 Ngày
AUT D1
Cách đây
18-10
2026
Sturm Graz
Grazer AK
7 Ngày
UEFA EL
Cách đây
22-10
2026
Sturm Graz
Marseille
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austria Wien và Sturm Graz vào 00:30 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
16
16
45+1
Oumar DiakiteLuca Weinhandl
52
Oumar Diakite
55
Oumar Diakite
52
Oumar Diakite
66
Luca Weinhandl
64
Axel KayomboOumar Diakite
Julian HettwerIbrahim Buhari
64
Vasilije MarkovicPhilipp Maybach
64
Daniel Nnodim
77
79
Julian HalwachsJon Gorenc Stankovic
Kelvin BoatengSanel Saljic
80
Lee Tae seokDaniel Nnodim
80
Florian WustingerManfred Fischer
86
86
Petar PetrovicJacob Hodl
90
Luis Francisco Balbo Vieira
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
5
Valentino Muller
Simon Seidl
1910
Sanel Saljic
Valmir Matoshi
7819
Johannes Eggestein
Oumar Diakite
146
Philipp Maybach
Luis Francisco Balbo Vieira
2740
Daniel Nnodim
Joshua Quarshie
230
Manfred Fischer
Luca Weinhandl
393
Ibrahim Buhari
Arjan Malic
2315
Aleksandar Dragovic
Jon Gorenc Stankovic
446
Johannes Handl
Jacob Hodl
431
Samuel Radlinger
Paul Koller
3026
Reinhold Ranftl
Daniil Khudyakov
53Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 4% | 1-15 | 5% | 2% |
| 8% | 6% | 16-30 | 8% | 2% |
| 1% | 5% | 31-45 | 0% | 2% |
| 2% | 1% | 46-60 | 0% | 1% |
| 8% | 6% | 61-75 | 1% | 8% |
| 2% | 5% | 76-90 | 5% | 5% |