KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
11/10 01:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS
Cách đây
15-10
2026
Chicago Fire
Philadelphia Union
4 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
New England Revolution
Chicago Fire
7 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
Atlanta United
Chicago Fire
14 Ngày
MLS
Cách đây
15-10
2026
Inter Miami CF
New York City FC
4 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
New York City FC
Los Angeles FC
7 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
Orlando City
New York City FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chicago Fire và New York City FC vào 01:40 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
19
Wolf H.Agustin Ojeda
Dje D\'Avilla
21
Dje D\'Avilla
44
Dje D\'Avilla
44
Mauricio PinedaJonathan Bamba
46
46
Kevin OTooleNico Cavallo
46
Kevin OTooleNico Cavallo
Anton SaletrosMaren Haile-Selassie
55
60
LuighiAlonso Martinez
60
Raul BicalhoPerea A.
Mbekezile Mbokazi
64
Puso DithejanePhilip Zinckernagel
71
Johan GomezRobert Lewandowski
71
Noah AllenLeonardo Barroso
72
76
Benie Adama TraoreAgustin Ojeda
76
Jonathan ShoreJames Sands
82
Malachi JonesWolf H.
Maren Haile-Selassie
88
Mauricio Pineda
90+5
Andreas Hanche-OlsenMaren Haile-Selassie
90+5
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
2
Leonardo Barroso
Matt Freese
494
Mbekezile Mbokazi
Tayvon Gray
241
Chris Brady
Thiago Martins Bueno
133
Jack Elliott
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
76
Anton Saletros
James Sands
642
Dje D'Avilla
Nico Cavallo
224
Jonathan Dean
Hannes Wolf
1711
Philip Zinckernagel
Aiden ONeill
217
Maren Haile-Selassie
Agustin Ojeda
269
Robert Lewandowski
Andres Perea
819
Jonathan Bamba
Alonso Martinez
16Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 3% | 1-15 | 0% | 7% |
| 1% | 6% | 16-30 | 5% | 0% |
| 3% | 0% | 31-45 | 2% | 8% |
| 5% | 3% | 46-60 | 5% | 2% |
| 1% | 3% | 61-75 | 3% | 5% |
| 0% | 5% | 76-90 | 4% | 3% |