KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Villarreal
Napoli
3 Ngày
ITA D1
Cách đây
17-10
2026
Venezia
Napoli
6 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Napoli
Bodo Glimt
10 Ngày
ITA D1
Cách đây
17-10
2026
Frosinone
Sassuolo
6 Ngày
ITA D1
Cách đây
25-10
2026
Atalanta
Frosinone
14 Ngày
ITA D1
Cách đây
29-10
2026
Frosinone
Lecce
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Napoli và Frosinone vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus Hojlund
27
Rasmus Hojlund
28
Kevin De Bruyne
29
Noa Lang
32
46
Aleksa TerzicPatrizio Masini
Scott MctominayDavid Neres Campos
61
Lorenzo LuccaRasmus Hojlund
61
63
Seydou FiniFares Ghedjemis
63
Tomas BobcekAntonio Raimondo
Billy GilmourStanislav Lobotka
72
GiovaneNoa Lang
72
77
Matteo CichellaGabriele Bracaglia
Amir Rrahmani
80
Matteo PolitanoGiovanni Di Lorenzo
81
84
Alessio ZerbinRomano Schmid
Kevin De BruyneGiovane
90+4
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
16
Rafa Marin
Antonio Raimondo
91
Alex Meret
Fares Ghedjemis
768
Stanislav Lobotka
Giorgi Kvernadze
1737
Leonardo Spinazzola
Gabriele Bracaglia
795
Benoit Badiashile Mukinayi
Patrizio Masini
7311
Kevin De Bruyne
Lorenzo Palmisani
227
David Neres Campos
Romano Schmid
1022
Giovanni Di Lorenzo
Gabriele Calvani
313
Amir Rrahmani
Giorgio Cittadini
219
Rasmus Hojlund
Anthony Oyono Omva Torque
2070
Noa Lang
Giacomo Calo
14Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 2% | 1-15 | 0% | 0% |
| 5% | 7% | 16-30 | 3% | 1% |
| 3% | 4% | 31-45 | 7% | 3% |
| 0% | 0% | 46-60 | 3% | 6% |
| 8% | 0% | 61-75 | 4% | 8% |
| 8% | 0% | 76-90 | 6% | 5% |