KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
11/10 01:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
BEL D1
Cách đây
25-10
2026
Racing Genk
Standard Liege
14 Ngày
BEL D1
Cách đây
31-10
2026
Mechelen
Racing Genk
20 Ngày
BEL D1
Cách đây
07-11
2026
Saint Gilloise
Racing Genk
27 Ngày
BEL D1
Cách đây
24-10
2026
Kortrijk
Mechelen
13 Ngày
BEL D1
Cách đây
01-11
2026
Standard Liege
Kortrijk
20 Ngày
BEL D1
Cách đây
07-11
2026
KAA Gent
Kortrijk
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Kortrijk vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daan Heymans
3
Harrison Murray-Campbell
13
15
Shandre Campbell
24
Matthew Anderson
49
Shandre Campbell
Rafiu DurosinmiDaan Heymans
63
Joris Kayembe
63
Jeppe ErenbjergBenjamin Tahirovic
68
68
Jellert van LandschootPhillips A.
68
Sixtus OgbuehiGoduine Koyalipou
Joris Kayembe
69
Aaron BiboutRafiu Durosinmi
76
Milan RoganovicJoris Kayembe
77
Jerry AfriyieJunya Ito
77
80
Liam De SmetBrecht Dejaegere
80
James NdjeungoueMatthew Anderson
80
Mohamed FofanaRudy Kohon
August De WannemackerDaan Heymans
86

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
32
Noah Adedeji-Sternberg
Patrik Sigurdur Gunnarsson
1
17
Rafiu Durosinmi
Rudy Kohon
36
18
Joris Kayembe
Axel Drouhin
21
6
Matte Smets
Harrison Murray-Campbell
4
4
Benjamin Tahirovic
Matthew Anderson
3
10
Junya Ito
Boris Lambert
35
28
Lucca Brughmans
Anthony Phillips
70
44
Josue Ndenge Kongolo
Brecht Dejaegere
19
20
Kevin Amaro
Thierry Ambrose
68
38
Daan Heymans
Goduine Koyalipou
10
8
Bryan Heynen
Shandre Campbell
11
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%5%1-150%6%
7%4%16-302%5%
1%6%31-450%1%
8%6%46-601%7%
2%1%61-754%7%
0%8%76-901%2%