KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
11/10 05:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VEN D1
Cách đây
18-10
2026
Carabobo FC
Deportivo Tachira
6 Ngày
VEN D1
Cách đây
18-10
2026
Universidad Central de Venezuela
Portuguesa FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Tachira và Universidad Central de Venezuela vào 05:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
22
Gonzalo Mottes
Valentin Adamo
26
30
Daniel De Sousa
Guillermo Fratta Cabrera
33
33
Guillermo Fratta Cabrera
33
Guillermo Fratta Cabrera
43
45+1
Samuel Alejandro Sosa Cordero
Luis Zuniga
47
Valentin AdamoAlex Woiski
56
Oscar Javier Hernandez NinoBrayan Palmezano
63
Heiderber RamirezAlex Woiski
63
Adalberto Penaranda MaestreLuis Zuniga
63
64
Araujo J.Samuel Alejandro Sosa Cordero
64
Juan Diego Alegria ArangoYohan Cumana
Carlos CalzadillaFranco Provenzano
73
78
Colmenarez J.Steven Pabon
Rodrigo PolleroValentin Adamo
79
82
Edwin Mosquera
86
Francisco Sole
90+2
Guzman K.Maicol Ruiz
Rodrigo Pollero
90+6
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
3
Lautaro Lusnig
Romo Perez Rafael Enrique
2227
Luis Zuniga
Maicol Ruiz
2845
Franco Provenzano
Edwin Mosquera
74
Guillermo Fratta Cabrera
Daniel Carrillo
2714
Brayan Palmezano
Samuel Alejandro Sosa Cordero
1011
Alex Woiski
Steven Pabon
313
Pablo Jesus Camacho Figueira
Gonzalo Mottes
624
Jefferson Caraballo
Yohan Cumana
2410
Carlos Jose Sosa Moreno
Sebastian Hernandez
251
Alejandro Jose Araque Pena
Francisco Sole
521
Valentin Adamo
Daniel De Sousa
16Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 1% | 1-15 | 5% | 4% |
| 0% | 5% | 16-30 | 5% | 6% |
| 7% | 5% | 31-45 | 8% | 3% |
| 6% | 6% | 46-60 | 4% | 3% |
| 8% | 4% | 61-75 | 7% | 1% |
| 3% | 1% | 76-90 | 3% | 7% |