KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
11/10 03:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CHI D1
Cách đây
24-10
2026
Audax Italiano
Huachipato
13 Ngày
CHI D1
Cách đây
02-11
2026
Huachipato
Deportes La Serena
22 Ngày
CHI D1
Cách đây
09-11
2026
Union La Calera
Huachipato
29 Ngày
CHI D1
Cách đây
25-10
2026
O.Higgins
Cobresal
14 Ngày
CHI D1
Cách đây
02-11
2026
O.Higgins
Nublense
22 Ngày
CHI D1
Cách đây
09-11
2026
Universidad de Concepcion
O.Higgins
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Huachipato và O Higgins vào 03:30 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Leandro Diaz
Claudio Elias Sepulveda Castro
16
Maximiliano Alexander Rodriguez VejarHarold Antiñirre
45+2
50
Thiago Vecino Berriel
60
Joaquin TapiaSantiago Toloza
Martin CaneteKevin Altez
64
Claudio Elias Sepulveda CastroMaximiliano Alexander Rodriguez Vejar
65
Sergio Fabian Nunez Rosas
68
Claudio Gerardo Torres GaeteHarold Antiñirre
70
70
Bryan Rabello MellaBastian Yanez
70
Ignacio SchorTomas Aviles
70
Cristian MoralesFelipe Faundez
73
Esteban MoreiraThiago Vecino Berriel
Lionel AltamiranoSergio Fabian Nunez Rosas
78
Luciano Daniel Arriagada GarciaMaximiliano Alexander Rodriguez Vejar
78
Carlos HerreraAndres Maicol
78
88
Cristian Morales
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-1-4-1 Khách
20
Cristian Toro
Alan Robledo
226
Claudio Elias Sepulveda Castro
Leandro Diaz
207
Mario Briceno
Benjamin Pérez
3430
Kevin Altez
Nicolas Garrido
2124
Andres Maicol
Gabriel Omar Carabali Quinonez
3115
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
Santiago Toloza
719
Sergio Fabian Nunez Rosas
Felipe Faundez
31
Sebastian Mella
Bastian Yanez
2926
Harold Antiñirre
Tomas Aviles
175
Rafael Antonio Caroca Cordero
Walter Bou
288
Pablo Nicolas Vargas Romero
Thiago Vecino Berriel
32Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 1% | 1-15 | 6% | 4% |
| 8% | 6% | 16-30 | 8% | 1% |
| 0% | 3% | 31-45 | 6% | 3% |
| 7% | 0% | 46-60 | 0% | 8% |
| 6% | 2% | 61-75 | 5% | 3% |
| 5% | 1% | 76-90 | 0% | 7% |