KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga MX
11/10 06:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MEX D1
Cách đây
18-10
2026
Santos Laguna
Queretaro FC
7 Ngày
MEX D1
Cách đây
21-10
2026
Atletico San Luis
Queretaro FC
10 Ngày
MEX D1
Cách đây
26-10
2026
Queretaro FC
CDSyC Cruz Azul
15 Ngày
MEX D1
Cách đây
17-10
2026
CF Atlante
Pumas U.N.A.M.
6 Ngày
MEX D1
Cách đây
21-10
2026
FC Juarez
CF Atlante
10 Ngày
MEX D1
Cách đây
24-10
2026
CF Atlante
Atletico San Luis
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queretaro FC và CF Atlante vào 06:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
20
Eugenio Pizzuto
Santiago Homenchenko
25
35
Walter Clar
Denilson MunozIker Benito
50
54
Edgar JimenezWalter Clar
Bernardo ParraDenilson Munoz
64
68
Octavio VazquezWalter Portales
71
Nico Carrera
Paulo Victor de Almeida BarbosaIker Benito
72
Waldo Emilio Madrid QuezadaMateo Coronel
73
82
Diogo BaguiEugenio Pizzuto
82
Joaquin MoxicaNico Carrera
82
Christian BermúdezAaron Quiroz
Bernardo Parra
84
Mono MartínezCarlo Adriano Garcia
86
Eduardo Perez ReyesAli Avila
86

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
27
Daniel Parra
Oscar Francisco Jimenez Fabela
1
15
Carlos Andres Villanueva Roland
Walter Portales
29
7
Iker Benito
Nico Carrera
6
13
Diego Antonio Reyes Rosales
Eduardo Santiago Tercero Mendez
4
11
Mateo Coronel
Aaron Quiroz
44
5
Santiago Homenchenko
Walter Clar
37
4
Carlo Adriano Garcia
Martín Nicolás Sarrafiore
30
16
Enzo Daniel Gimenez
Eugenio Pizzuto
8
17
Denilson Munoz
Luis Calzadilla
19
25
Guillermo Allison Revuelta
Luis Puente
9
9
Ali Avila
Jhojan Esmaides Julio Palacios
7
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
0%6%1-155%3%
5%4%16-303%6%
7%7%31-458%1%
6%2%46-608%2%
6%1%61-754%0%
6%6%76-907%8%