KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
11/10 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
Minnesota United FC
Mazatlan FC
0 Ngày
MLS
Cách đây
15-10
2026
Colorado Rapids
Minnesota United FC
4 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
Minnesota United FC
St. Louis City
6 Ngày
MLS
Cách đây
15-10
2026
San Diego FC
Houston Dynamo
4 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
Houston Dynamo
FC Dallas
7 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
Houston Dynamo
Minnesota United FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Minnesota United FC và Houston Dynamo vào 07:40 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
18
Lyle Foster
Kelvin YeboahMorris Duggan
48
63
Franco NegriFelipe de Andrade Vieira
63
Nick MarkanichLyle Foster
Marcus CaldeiraBongokuhle Hlongwane
63
Nectarios TriantisOwen Gene
63
Mauricio GonzalezAziel Jackson
63
Mauricio Gonzalez
66
75
Blake GillinghamBond J.
Marcus CaldeiraCherrion Valerius
78
Wil Trapp
82
84
Duane HolmesLawrence Ennali
85
Matthew AranaDiadie Samassekou
Carlos HarveyTomas Chancalay
88
Kyle DuncanCherrion Valerius
88
90+2
Duncan McGuireNick Markanich
89
Duncan McGuireAgustin Bouzat
Maurice MaloneKelvin Yeboah
90+6
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
12
Drake Callender
Felipe de Andrade Vieira
3620
Wil Trapp
Jonathan Bond
3130
Owen Gene
Artur
621
Bongokuhle Hlongwane
Lawrence Ennali
1113
Anthony Markanich
Antonio Carlos Capocasali
316
Aziel Jackson
Mateusz Bogusz
1952
Cherrion Valerius
Lucas Halter
515
Michael Boxall
Diadie Samassekou
1823
Morris Duggan
Agustin Bouzat
308
Tomas Chancalay
Lyle Foster
99
Kelvin Yeboah
Guilherme Augusto Vieira dos Santos
20Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 8% | 1-15 | 5% | 1% |
| 0% | 6% | 16-30 | 2% | 5% |
| 0% | 4% | 31-45 | 6% | 2% |
| 0% | 6% | 46-60 | 0% | 6% |
| 8% | 1% | 61-75 | 0% | 5% |
| 3% | 1% | 76-90 | 8% | 6% |