KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
12/10 21:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D2
Cách đây
03-10
2026
Almeria
Burgos
0 Ngày
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
Burgos
Sabadell
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Andorra FC
Burgos
14 Ngày
SPA D2
Cách đây
04-10
2026
Real Sociedad B
Granada CF
0 Ngày
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
Granada CF
Cadiz
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Granada CF
Real Valladolid
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burgos CF và Granada CF vào 21:15 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8
Alex Lizancos
17
25
Pedro AlemanSergio Rodelas
30
Ruben Alcaraz
Pablo Manuel Galdames
44
David Gonzalez Ballesteros
54
55
Chukwuemeka O. M.Mario Gambin
55
Jorge PascualSergio Rodelas
Carlos Alberto Flores Asencio
56
Carlos Alberto Flores Asencio
56
Alberto DadieAlex Lizancos
64
Jose Gragera AmadoPablo Manuel Galdames
64
Jon KarrikaburuFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
65
68
Baila DialloDiego Varela Pampín
68
Pau Casadesus CastroSergio Lopez Galache
Santiago LencinaAlex Fores
77
Victor Mollejo CarpinteroUnai Vencedor
83
83
Onouha C.Jose Manuel Arnaiz Diaz
90
Jorge Pascual
90
Jorge Pascual
90+4
Jorge Pascual
90
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
22
Brais Martínez
Carlos Alberto Flores Asencio
12
Alex Lizancos
Sergio Lopez Galache
188
Grego Sierra
Manu Lama
512
Unai Vencedor
Juanjo
3013
Ander Cantero
Diego Varela Pampín
1616
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
Ruben Alcaraz
419
Javi Llabres
Pedro Aleman
84
Pablo Manuel Galdames
Gerard Gumbau
615
Oier Luengo
Sergio Rodelas
714
David Gonzalez Ballesteros
Jose Manuel Arnaiz Diaz
119
Alex Fores
Mario Gambin
27Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1-15 | 2% | 1% |
| 1% | 6% | 16-30 | 6% | 6% |
| 4% | 7% | 31-45 | 5% | 3% |
| 8% | 4% | 46-60 | 1% | 3% |
| 1% | 0% | 61-75 | 4% | 2% |
| 0% | 1% | 76-90 | 6% | 7% |