KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
12/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
AD Ceuta
Real Oviedo
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Almeria
Real Oviedo
14 Ngày
SPA D2
Cách đây
01-11
2026
Real Oviedo
Las Palmas
21 Ngày
SPA D2
Cách đây
03-10
2026
Albacete
Eibar
0 Ngày
SPA D2
Cách đây
18-10
2026
Eibar
Mallorca
7 Ngày
SPA D2
Cách đây
25-10
2026
Cordoba
Eibar
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Oviedo và Eibar vào 23:30 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mikel Goti LopezPerez E.
3
12
Unai Elgezabal Udondo
David Jimenez
21
42
Anaitz Arbilla Zabala
Carlos Dominguez
45
46
Peru Nolaskoain EsnalUnai Elgezabal Udondo
Carlos Dominguez
53
59
PejinoJon Guruzeta
59
Ivan GilJon Magunazelaia Argoitia
Jose Luis Morales MartinMingo
65
Ignacio Vidal MirallesDavid Jimenez
65
Daniel VillahermosaYouness Lachhab
65
Pablo SaenzPerez E.
72
72
Javier MartonMalcom Adu
74
Ivan GilJavier Marton
Daniel Pedro Calvo Sanroman
79
81
Lucas NunezAnder Madariaga
David CostasMikel Goti Lopez
83
Carlos DominguezAritz Aldasoro
85
Daniel Villahermosa
90+3
90+4
Lucas Nunez
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-2-3-1 Khách
23
Carlos Dominguez
Jonmi Magunagoitia
1313
Aaron Escandell
Alvaro Rodriguez Perez
228
Mikel Goti Lopez
Unai Elgezabal Udondo
418
Mingo
Juan Bernat
2412
Daniel Pedro Calvo Sanroman
Anaitz Arbilla Zabala
2315
Samuel Rodriguez
Ander Madariaga
821
David Jimenez
Aleix Garrido
305
Youness Lachhab
Malcom Adu
710
Alberto Reina
Jon Magunazelaia Argoitia
1132
Enzo Perez
Jon Guruzeta
1016
Aritz Aldasoro
Jon Bautista
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 1% | 1-15 | 0% | 0% |
| 3% | 8% | 16-30 | 4% | 2% |
| 1% | 1% | 31-45 | 4% | 4% |
| 3% | 8% | 46-60 | 7% | 6% |
| 8% | 6% | 61-75 | 6% | 2% |
| 3% | 2% | 76-90 | 7% | 8% |