KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
13/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ARG D1
Cách đây
19-10
2026
CA Platense
Lanus
6 Ngày
ARG D1
Cách đây
26-10
2026
Banfield
Lanus
13 Ngày
ARG D1
Cách đây
02-11
2026
Lanus
Gimnasia Mendoza
20 Ngày
ARG D1
Cách đây
19-10
2026
Velez Sarsfield
Gimnasia Mendoza
6 Ngày
ARG D1
Cách đây
26-10
2026
Central Cordoba SDE
Velez Sarsfield
13 Ngày
ARG D1
Cách đây
02-11
2026
Velez Sarsfield
San Lorenzo
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lanus và Velez Sarsfield vào 02:00 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Lucas Robertone
19
Thiago Aquirre
34
Rodrigo Aliendro
57
Diego Alfonso Valdes ContrerasThiago Aquirre
Sasha Julian MarcichLucas Besozzi
59
Y. ValoisAllam Steven Wlk Dure
67
Matias SepulvedaLucas Besozzi
67
Carlos Roberto Izquierdoz
73
74
Dilan GodoyMatias Arias
74
Simon EscobarJuan Policella
Ramiro CarreraMarcelino Moreno
81
Gonzalo LobosEduardo Salvio
81
Ramiro Carrera
88
90+1
Feler L.Lucas Robertone
90+1
Lautaro PiolaElias Gomez
Gonzalo PerezAgustín Medina
90+4
Tomas Ignacio Marchiori Carreno
90+5
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
Carlos Roberto Izquierdoz
Elias Gomez
317
Agustín Medina
Tomas Ignacio Marchiori Carreno
111
Eduardo Salvio
Roberto Joaquin Garcia
477
Lucas Besozzi
Lucas Robertone
810
Marcelino Moreno
Rodrigo Aliendro
2930
Agustin Cardozo
Thiago Silvero
3220
Allan Wlk
Lisandro Rodriguez Magallan
1626
Nahuel Losada
Thiago Aquirre
396
Sasha Julian Marcich
Matias Arias
3533
Tomas Guidara
Juan Policella
3713
José Canale
Ronaldo Martinez
77Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 2% | 1-15 | 7% | 7% |
| 0% | 8% | 16-30 | 3% | 2% |
| 2% | 1% | 31-45 | 0% | 2% |
| 4% | 3% | 46-60 | 8% | 3% |
| 7% | 7% | 61-75 | 4% | 2% |
| 2% | 8% | 76-90 | 3% | 3% |