KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
12/10 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS
Cách đây
15-10
2026
St. Louis City
Vancouver Whitecaps
3 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
Minnesota United FC
St. Louis City
5 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
Real Salt Lake
St. Louis City
13 Ngày
MLS
Cách đây
15-10
2026
Los Angeles Galaxy
Portland Timbers
3 Ngày
MLS
Cách đây
18-10
2026
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
6 Ngày
MLS
Cách đây
26-10
2026
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Louis City và Los Angeles Galaxy vào 06:00 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
23
Alexandru Irinel Matan
Troy Elgersma
768
Chris Durkin
Kyogo Furuhashi
721
Dante Polvara
Jakob Glesnes
519
Carlo Holse
Pablo Ruiz Barrero
179
Rafael Navarro Leal
Robert Taylor
215
Lukas MacNaughton
Justin Haak
1532
Timo Baumgartl
James Thomas Marcinkowski
121
Roman Burki
Harbor Miller
266
Conrad Wallem
Julian Aude
324
Daniel Edelman
Erik Thommy
2714
Tomas Totland
Sergi Roberto Carnicer
6Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 2% | 1-15 | 6% | 5% |
| 0% | 6% | 16-30 | 2% | 1% |
| 2% | 0% | 31-45 | 5% | 0% |
| 2% | 4% | 46-60 | 6% | 7% |
| 6% | 6% | 61-75 | 5% | 0% |
| 4% | 4% | 76-90 | 1% | 5% |