KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
13/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF CL
Cách đây
16-10
2026
Marekh
Pyramids FC
3 Ngày
EGY D1
Cách đây
21-10
2026
Talaea EI-Gaish
Pyramids FC
8 Ngày
CAF CL
Cách đây
25-10
2026
Pyramids FC
Marekh
12 Ngày
EGY D1
Cách đây
22-10
2026
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet
9 Ngày
EGY D1
Cách đây
01-11
2026
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC
19 Ngày
EGY D1
Cách đây
26-11
2026
Enppi
Ceramica Cleopatra FC
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pyramids FC và Ceramica Cleopatra FC vào 00:00 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5
Abdallah MagdyAmr Mahmoud Ismail Kalawa
Mostafa ZikoMohanad Lasheen
14
Nadhir Benbouali
20
Mohanad LasheenAhmed Samy
37
El Karti Walid
44
47
Mohamed Ahmed RamadanAbdallah Magdy
Mahmoud SaberMostafa Fathi
59
Ibrahim Obama YoussefNadhir Benbouali
59
Maher Nasser
62
61
Marwan OsmanAmr Mahmoud Ismail Kalawa
61
Khaled Al-NabrisAyman Moka
65
Hussein Al Sayed
Mahmoud ZalakaMaher Nasser
69
70
Mohamed Ahmed Ramadan
Abdelrahman MagdiMostafa Ziko
69
72
Sodiq AwujoolaMohamed Reda
72
Ahmed BelhadjiPeter Gwargis
Ibrahim Obama YoussefMahmoud Zalaka
77
Eyad El AskalanyKarim Hafez
80
86
Justice Arthur
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
22
Nasser Maher
Mohamed Bassam
1830
Mostafa Ziko
Amr El Solia
1711
Mostafa Fathi
Peter Gwargis
2114
Mohanad Lasheen
Mohamed Reda
7713
Nadhir Benbouali
Abdallah Magdy
81
Ahmed El-Shenawi
Ragab Nabil
54
Ahmed Samy
Justice Arthur
243
Mahmoud Marei
Nejc Gradisar
929
Karim Hafez
Hussein Al Sayed
2718
Walid El Karti
Amr Mahmoud Ismail Kalawa
2815
Mohamed Chibi
Ayman Moka
19Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 3% | 1-15 | 5% | 7% |
| 8% | 1% | 16-30 | 5% | 4% |
| 7% | 3% | 31-45 | 1% | 8% |
| 6% | 0% | 46-60 | 6% | 2% |
| 1% | 0% | 61-75 | 3% | 7% |
| 8% | 4% | 76-90 | 7% | 1% |