KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
19/10 04:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS
Cách đây
22-10
2026
FC Cincinnati
DC United
3 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
DC United
FC Cincinnati
6 Ngày
MLS
Cách đây
29-10
2026
Inter Miami CF
FC Cincinnati
10 Ngày
USA CUP
Cách đây
22-10
2026
Columbus Crew
St. Louis City
3 Ngày
MLS
Cách đây
25-10
2026
Columbus Crew
Toronto FC
5 Ngày
MLS
Cách đây
29-10
2026
FC Dallas
Columbus Crew
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Columbus Crew vào 04:10 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nick HagglundJulian Malatini
18
22
Gonzalo TapiaBrais Mendez
Samuel Gidi
28
Teenage Hadebe
31
45+7
Andre Filipe Tavares Gomes
46
Sekou Tidiany BangouraBrais Mendez
54
Taha HabrouneGonzalo Tapia
Ender EcheniqueDavid Doudera
59
Kenji MbomaTom Barlow
59
65
Jamal ThiareSantiago Rodriguez
66
Dylan ChambostTaha Habroune
66
Eric Bertrand BaillySteven Moreira
Gerardo ValenzuelaNick Hagglund
79
Ayoub JabbariPavel Bucha
79
79
Laurtaro GiacconeGonzalo Tapia
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
18
Roman Celentano
Patrick Schulte
2815
Teenage Hadebe
Steven Moreira
3123
David Doudera
Sean Zawadzki
2520
Pavel Bucha
Malte Amundsen
183
Tyrell Malacia
Santiago Rodriguez
816
Tom Barlow
Andre Filipe Tavares Gomes
206
Julian Malatini
Taha Habroune
165
Obinna Nwobodo
Marcelo Herrera
211
Samuel Gidi
Brooks Lennon
1110
Evander da Silva Ferreira
Brais Mendez
109
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Gonzalo Tapia
33Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 4% | 1-15 | 7% | 1% |
| 8% | 1% | 16-30 | 6% | 8% |
| 6% | 7% | 31-45 | 0% | 8% |
| 3% | 2% | 46-60 | 7% | 1% |
| 1% | 8% | 61-75 | 8% | 2% |
| 4% | 4% | 76-90 | 4% | 5% |