KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
24/10 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS D1
Cách đây
31-10
2026
FC Macarthur
Western Sydney
7 Ngày
AUS D1
Cách đây
07-11
2026
Melbourne City
Western Sydney
14 Ngày
AUS D1
Cách đây
20-11
2026
Western Sydney
Adelaide United
27 Ngày
AUS D1
Cách đây
30-10
2026
Brisbane Roar
Auckland FC
6 Ngày
AUS D1
Cách đây
07-11
2026
Auckland FC
Wellington Phoenix
13 Ngày
AUS D1
Cách đây
21-11
2026
Auckland FC
Melbourne Victory
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Western Sydney Wanderers và Auckland FC vào 13:00 ngày 24/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
24
Luka VicelichFrancis De Vries
Brandon BorelloDylan Dean Scicluna
43
Liam Gillion
46
Nicolas Milanovic
50
Atiya WaragaLiam Gillion
59
68
Brandon Borello
Aydan HammondNicolas Milanovic
70
71
Daniel NormannJake Brimmer
71
Van FitzharrisLachlan Bayliss
82
181548Hiroki Sakai
Ibusuki HiroshiBrandon Borello
84
86
Jonty BidoisLogan Rogerson
Miguel Di PizioDylan Dean Scicluna
86
Atiya WaragaAydan Hammond
89
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
17
Jarrod Carluccio
Hiroki Sakai
221
Liam Gillion
Michael Woud
110
Miguel Di Pizio
Luka Vicelich
2514
Nicolas Milanovic
Jake Brimmer
2233
German Ferreyra
Luis Felipe Gallegos
822
Anthony Pantazopoulos
Nando Zen Pijnaker
420
Lawrence Thomas
Francis De Vries
1532
Angus Thurgate
Sam Cosgrove
936
Panashe Madanha
Lachlan Brook
7726
Brandon Borello
Lachlan Bayliss
108
Dylan Dean Scicluna
Logan Rogerson
27Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 4% | 1-15 | 2% | 7% |
| 3% | 0% | 16-30 | 1% | 2% |
| 1% | 2% | 31-45 | 6% | 2% |
| 8% | 8% | 46-60 | 7% | 5% |
| 7% | 6% | 61-75 | 5% | 0% |
| 7% | 7% | 76-90 | 2% | 7% |