KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
24/10 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
Kyoto Sanga
Kashima Antlers
0 Ngày
ACLE
Cách đây
28-10
2026
Kashima Antlers
Pohang Steelers
4 Ngày
JPN D1
Cách đây
31-10
2026
Kashima Antlers
Cerezo Osaka
7 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
0 Ngày
ACLE
Cách đây
27-10
2026
Ratchaburi FC
Kashiwa Reysol
3 Ngày
JPN D1
Cách đây
31-10
2026
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashima Antlers và Kashiwa Reysol vào 13:00 ngày 24/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Homare TokudaRyoya Ogawa
14
35
Keita EndoSachiro Toshima
39
Nobuteru Nakagawa
45+1
Hinata YamauchiKeita Endo
Aleksandar CavricHomare Tokuda
46
46
Mao HosoyaYuki Kakita
Ryuta KoikeKeisuke Tsukui
46
51
Tojiro KuboShusuke Furuya
59
Hinata YamauchiNobuteru Nakagawa
60
Kenshin YubaKeita Endo
60
Yusuke SegawaHinata Yamauchi
Matheus Bueno BatistaGaku Shibasaki
62
Jose Elber Pimentel da SilvaHayashu H.
62
Kim Tae Hyeon
75
75
Mao Hosoya
Minato YoshidaRyoya Ogawa
78
Aleksandar CavricJose Elber Pimentel da Silva
88
90
Yudai KonishiSachiro Toshima
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
6
Kento Misao
Kengo Nagai
2927
Yuta Matsumura
Wataru Harada
4223
Keisuke Tsukui
Taiyo Koga
47
Ryoya Ogawa
Daiki Sugioka
261
Tomoki Hayakawa
Shusuke Furuya
303
Kim Tae-Hyeon
Sachiro Toshima
2810
Gaku Shibasaki
Nobuteru Nakagawa
3940
Yuma Suzuki
Keita Endo
534
Homare Tokuda
Yoshio Koizumi
855
Ueda Naomichi
Hinata Yamauchi
8724
Haruki Hayashu
Yuki Kakita
18Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 1% | 1-15 | 3% | 8% |
| 0% | 6% | 16-30 | 8% | 0% |
| 3% | 2% | 31-45 | 7% | 3% |
| 0% | 3% | 46-60 | 3% | 0% |
| 6% | 1% | 61-75 | 2% | 6% |
| 4% | 1% | 76-90 | 8% | 6% |