KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
24/10 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
Yokohama Marinos
Tokyo Verdy
0 Ngày
JPN D1
Cách đây
01-11
2026
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy
7 Ngày
JPN D1
Cách đây
07-11
2026
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
13 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
0 Ngày
JPN D1
Cách đây
01-11
2026
JEF United Ichihara Chiba
Avispa Fukuoka
7 Ngày
JPN D1
Cách đây
07-11
2026
Avispa Fukuoka
V-Varen Nagasaki
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tokyo Verdy và Avispa Fukuoka vào 13:00 ngày 24/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Issei Kumatoriya
10
14
41
Keiya Shiihashi
45+4
Shu Morooka
46
Werik PopoKeiya Shiihashi
Maaya SakoNaoki Hayashi
49
56
Werik PopoYuji Kitajima
61
Masato YuzawaYu Hashimoto
Yuan MatsuhashiIssei Kumatoriya
66
Koki MoritaKosuke Saito
67
68
Daiki Miya
Yuan MatsuhashiKazunari Ichimi
74
76
Yuma TsujiokaDaiki Miya
76
Shohei TakemotoYuji Kitajima
86
Akino HirokiMasato Shigemi
Shimon TeranumaKazunari Ichimi
88
Gouki YAMADAYuta Arai
88
Shimon TeranumaShuhei Mizoguchi
90
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
Teppei Oka
1622
Yosuke Uchida
Yuma Obata
248
Kosuke Saito
Yu Hashimoto
4718
Shuhei Mizoguchi
Masaya Tashiro
374
Naoki Hayashi
Daiki Miya
3825
Issei Kumatoriya
Keiya Shiihashi
3433
Kazunari Ichimi
Tomoya Miki
1116
Rei Hirakawa
Yota Maejima
2940
Yuta Arai
Masato Shigemi
619
Kanya Fujimoto
Yuji Kitajima
2596
Cho Yu Min
Shu Morooka
13Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1-15 | 2% | 1% |
| 5% | 1% | 16-30 | 8% | 5% |
| 2% | 7% | 31-45 | 2% | 0% |
| 5% | 3% | 46-60 | 5% | 7% |
| 3% | 1% | 61-75 | 4% | 6% |
| 6% | 2% | 76-90 | 4% | 2% |