KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
25/10 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
0 Ngày
JPN D1
Cách đây
31-10
2026
Fagiano Okayama
FC Tokyo
5 Ngày
JPN D1
Cách đây
07-11
2026
FC Tokyo
Kashima Antlers
12 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-10
2026
Fagiano Okayama
Mito Hollyhock
0 Ngày
JPN D1
Cách đây
31-10
2026
Mito Hollyhock
Hiroshima Sanfrecce
5 Ngày
JPN D1
Cách đây
08-11
2026
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tokyo và Mito Hollyhock vào 14:00 ngày 25/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kein Sato
15
Teruhito NakagawaHirokazu Ishihara
32
Teruhito Nakagawa
46
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
8
Takahiro Kou
Jakub Slowik
2710
Kein Sato
Takumi Mase
2522
Hirokazu Ishihara
Yasuki Kimoto
1539
Teruhito Nakagawa
Kenta Itakura
1726
Motoki Nagakura
Koshi Osaki
36
Kashif Bangnagande
Hayata Yamamoto
397
Soma Anzai
Kaito Taniguchi
2224
Alexander Scholz
Kiichi Yamazaki
2481
Kim Seung-Gyu
Chihiro Kato
84
Hayato Inamura
Hugo Leonardo
3827
Kyota Tokiwa
Jin Okumura
30Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1-15 | 5% | 3% |
| 6% | 8% | 16-30 | 6% | 5% |
| 5% | 1% | 31-45 | 1% | 4% |
| 1% | 1% | 46-60 | 0% | 8% |
| 3% | 4% | 61-75 | 2% | 0% |
| 7% | 2% | 76-90 | 6% | 6% |