KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ITA D1
Cách đây
01-11
2026
Frosinone
Torino
2 Ngày
ITA D1
Cách đây
09-11
2026
Cagliari
Frosinone
10 Ngày
ITA D1
Cách đây
23-11
2026
AC Milan
Frosinone
24 Ngày
ITA D1
Cách đây
02-11
2026
Lecce
Genoa
2 Ngày
ITA D1
Cách đây
09-11
2026
Torino
Lecce
10 Ngày
ITA D1
Cách đây
23-11
2026
Lazio
Lecce
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frosinone và Lecce vào 00:30 ngày 30/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matteo CichellaFares Ghedjemis
25
38
Tiago Gabriel
44
Giacomo Calo
45+1
46
Amar Ahmed FatahCorrie Ndaba
51
Oumar Ngom
57
Nikola StulicPaco Esteban
57
Olaf GorterYoussef Maleh
58
Konan Ignace Jocelyn N’driOmri Gandelman
Antonio RaimondoGiorgi Kvernadze
59
Daniel BirligeaAntonio Raimondo
70
Seydou FiniFares Ghedjemis
70
72
Daniel BirligeaRomano Schmid
72
72
Daniel Birligea
72
Anouar El AzzouziGiacomo Calo
77
Luis HasaRomano Schmid
77
79
Jamil Siebert
Omar FayedGabriele Calvani
80
82
Joel Almada MonteiroOlaf Gorter
83
Mohamed KabaJoel Almada Monteiro
Daniel BirligeaGiorgi Kvernadze
90+4
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
7
Fares Ghedjemis
Danilo Veiga
179
Antonio Raimondo
Tiago Gabriel
443
Gabriele Calvani
Jamil Siebert
510
Romano Schmid
Youssef Maleh
1417
Giorgi Kvernadze
Antonino Gallo
2514
Giacomo Calo
Oumar Ngom
7930
Ilario Monterisi
Paco Esteban
2220
Anthony Oyono Omva Torque
Joel Almada Monteiro
9916
Matteo Cichella
Wladimiro Falcone
3071
Aleksa Terzic
Willem Geubbels
6922
Lorenzo Palmisani
Omri Gandelman
16Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1-15 | 4% | 3% |
| 2% | 5% | 16-30 | 3% | 6% |
| 3% | 0% | 31-45 | 2% | 8% |
| 3% | 2% | 46-60 | 6% | 4% |
| 5% | 7% | 61-75 | 0% | 2% |
| 0% | 7% | 76-90 | 1% | 7% |