KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
31/10 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
ACLE
Cách đây
03-11
2026
Kashiwa Reysol
Daejeon Citizen
3 Ngày
JPN D1
Cách đây
07-11
2026
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
7 Ngày
JPN D1
Cách đây
20-11
2026
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba
20 Ngày
JPN D1
Cách đây
08-11
2026
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds
7 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-11
2026
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds
20 Ngày
JPN D1
Cách đây
25-11
2026
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
25 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashiwa Reysol và Urawa Red Diamonds vào 14:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yoshio Koizumi
37
45+1
Yuta Miyamoto
46
Hiiro KomoriHarumi Minamino
Tojiro KuboKeita Endo
46
Mao HosoyaYuki Kakita
46
Hinata YamauchiMakoto Mitsuta
52
Taiyo KogaTomoya Inukai
53
63
Jumpei HayakawaKotaro Hayashi
67
Ado OnaiuMatheus Goncalves Savio
Kenshin Yuba
68
72
Kaito YasuiHayate Ueki
72
Shuta SasaTatsuki Seko
Sachiro Toshima
77
78
Yuta Miyamoto
Yudai KonishiSachiro Toshima
80
Wataru Harada
88
Tojiro KuboYoshio Koizumi
90
Wataru HaradaYoshio Koizumi
90+2
90+5
Renji HidanoJumpei Hayakawa
Yusei YamanouchiWataru Harada
90+6

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
5
Keita Endo
Shusaku Nishikawa
1
39
Nobuteru Nakagawa
Danilo Boza Junior
3
26
Daiki Sugioka
Yuta Miyamoto
2
13
Tomoya Inukai
Kota Kudo
15
42
Wataru Harada
Hayate Ueki
37
44
Kenshin Yuba
Yoichi Naganuma
88
51
Makoto Mitsuta
Kotaro Hayashi
18
8
Yoshio Koizumi
Tatsuki Seko
12
18
Yuki Kakita
Takuro Kaneko
7
29
Kengo Nagai
Matheus Goncalves Savio
10
28
Sachiro Toshima
Harumi Minamino
42
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
1%3%1-157%5%
8%7%16-305%2%
6%4%31-455%2%
8%2%46-607%2%
7%6%61-753%0%
4%6%76-902%3%