KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
31/10 15:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS D1
Cách đây
08-11
2026
FC Macarthur
Brisbane Roar
7 Ngày
AUS D1
Cách đây
22-11
2026
Wellington Phoenix
FC Macarthur
21 Ngày
AUS D1
Cách đây
27-11
2026
FC Macarthur
Melbourne City
27 Ngày
AUS D1
Cách đây
07-11
2026
Melbourne City
Western Sydney
7 Ngày
AUS D1
Cách đây
20-11
2026
Western Sydney
Adelaide United
20 Ngày
AUS D1
Cách đây
05-12
2026
Western Sydney
Perth Glory
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Macarthur và Western Sydney Wanderers vào 15:40 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Apostolos Stamatelopoulos
7
10
German Ferreyra
10
German Ferreyra
Nathan Paull
35
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
21
Nathan Paull
Lawrence Thomas
207
Connor Pain
Panashe Madanha
365
Jonathan Aspropotamitis
German Ferreyra
333
Tatsuki Nara
Brandon Borello
2616
Apostolos Stamatelopoulos
Jarrod Carluccio
171
Alex Robinson
Nathan Barrie
2424
Dean Bosnjak
Liam Gillion
218
Luke Vickery
Angus Thurgate
3225
Callum Talbot
Dylan Dean Scicluna
822
Liam Rosenior
Nicolas Milanovic
1418
Dylan Rose
Miguel Di Pizio
10Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 4% | 1-15 | 0% | 4% |
| 4% | 1% | 16-30 | 7% | 5% |
| 5% | 8% | 31-45 | 8% | 5% |
| 0% | 1% | 46-60 | 5% | 8% |
| 4% | 1% | 61-75 | 0% | 6% |
| 8% | 2% | 76-90 | 5% | 5% |