KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
31/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VIE D1
Cách đây
07-11
2026
Hai Phong
Song Lam Nghe An
7 Ngày
VIE D1
Cách đây
21-11
2026
Nam Dinh FC
Hai Phong
21 Ngày
VIE D1
Cách đây
29-11
2026
Hai Phong
Viettel FC
29 Ngày
VIE D1
Cách đây
06-11
2026
Truong Tuoi Dong Nai
Da Nang
6 Ngày
VIE D1
Cách đây
21-11
2026
Truong Tuoi Dong Nai
Hanoi FC
21 Ngày
VIE D1
Cách đây
29-11
2026
Thanh Hoa
Truong Tuoi Dong Nai
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hải Phòng và Bình Phước vào 18:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
15
Nguyen Ngoc Tu
Huỳnh Tấn Sinh
397
Esteban Orozco Fernandez
Pham Van Phong
1777
Nguyen Huu Son
Tu Nhan Luu
209
Milan Makaric
Andrei Ivan
995
Diederrick Joel Tagueu Tadjo
Le Van Son
1630
Nguyen Van Toan
Ngoc Tien Uong
1239
Nguyen Vu Tin
Milos Vulic
735
Quoc Anh Vu
Duong Van Khoa
219
Le Manh Dung
Nguyen Huu Tuan
1511
Ho Minh Ding
Andrija Majdevac
1199
Joseph Mpande
Filip Jovic
22Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 1% | 1-15 | 3% | 5% |
| 8% | 7% | 16-30 | 7% | 1% |
| 1% | 6% | 31-45 | 6% | 2% |
| 1% | 7% | 46-60 | 1% | 0% |
| 1% | 1% | 61-75 | 5% | 4% |
| 2% | 7% | 76-90 | 6% | 7% |