KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
31/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VIE D1
Cách đây
06-11
2026
Hong Linh Ha Tinh
Nam Dinh FC
6 Ngày
VIE D1
Cách đây
21-11
2026
Nam Dinh FC
Hai Phong
21 Ngày
VIE D1
Cách đây
27-11
2026
Nam Dinh FC
Cong An Ha Noi
27 Ngày
ACL2
Cách đây
04-11
2026
FC Seoul
Viettel FC
3 Ngày
VIE D1
Cách đây
08-11
2026
Viettel FC
Thanh Hoa
8 Ngày
VIE D1
Cách đây
20-11
2026
Viettel FC
Song Lam Nghe An
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Thể Công Viettel vào 18:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
26
Tran Nguyen Manh
Wesley Nata Wachholz
793
Felix Eboa Eboa
Kyle Colonna
220
Tyler Crawford
Nguyen Duc Hoang Minh
176
A Mit
Pham Trung Hieu
1627
Tran Ngoc Son
Doan Ngoc Tan
3490
Pham Tuan Hai
Van Viet Nguyen
2898
Tuan Duong Giap
Nham Manh Dung
2339
Lam Ti Phong
Trieu Viet Hung
9722
Tran Manh Quynh
Paulinho Curua
1410
Caio Cesar da Silva Silveira
Tuan Tai Phan
1272
Romulo da Silva Machado
Quoc Nhat Nam Le
89Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 4% | 1-15 | 1% | 7% |
| 8% | 0% | 16-30 | 7% | 2% |
| 4% | 3% | 31-45 | 2% | 1% |
| 0% | 1% | 46-60 | 5% | 3% |
| 6% | 1% | 61-75 | 1% | 5% |
| 8% | 5% | 76-90 | 4% | 0% |