KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
31/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VIE D1
Cách đây
07-11
2026
Hai Phong
Song Lam Nghe An
7 Ngày
VIE D1
Cách đây
20-11
2026
Viettel FC
Song Lam Nghe An
20 Ngày
VIE D1
Cách đây
27-11
2026
Song Lam Nghe An
Ninh Binh FC
27 Ngày
ACLE
Cách đây
03-11
2026
Cong An Ha Noi
Kyoto Sanga
3 Ngày
VIE D1
Cách đây
07-11
2026
Cong An Ha Noi
Cong An TP Ho Chi Minh
7 Ngày
ACLE
Cách đây
24-11
2026
Cong An Ha Noi
Vissel Kobe
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sông Lam Nghệ An và Công An Hà Nội vào 18:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
33
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
Filip Nguyen
120
Lê Văn Quý
Van Toan Hoang
1212
Bui Thanh Duc
Ngoc Tin Phan
41
Cao Van Binh
Dinh Thanh Binh
1815
Le Nguyen Hoang
Nguyen Dinh Bac
919
Ba Quyen Phan
Bùi Hoàng Việt Anh
6887
Abdel-Amine Tran
Van Phuong Ha
265
Joseph Onoja
Nguyen Quang Hai
1977
Luizao
Xuan Thinh Bui
1521
Phan Xuân Đại
Stefan Mauk
632
Ho Khac Ngoc
Le Pham Thanh Long
11Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 5% | 1-15 | 3% | 4% |
| 7% | 1% | 16-30 | 0% | 7% |
| 7% | 2% | 31-45 | 8% | 8% |
| 8% | 7% | 46-60 | 7% | 1% |
| 5% | 2% | 61-75 | 3% | 6% |
| 3% | 3% | 76-90 | 6% | 8% |