KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
01/11 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ACL2
Cách đây
05-11
2026
Machida Zelvia
Shanghai Shenhua
4 Ngày
JPN D1
Cách đây
08-11
2026
Machida Zelvia
Hiroshima Sanfrecce
6 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-11
2026
Machida Zelvia
V-Varen Nagasaki
19 Ngày
ACLE
Cách đây
04-11
2026
Pohang Steelers
Gamba Osaka
3 Ngày
JPN D1
Cách đây
08-11
2026
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
6 Ngày
JPN D1
Cách đây
21-11
2026
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Gamba Osaka vào 14:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
11
Takeru Kishimoto
41
Koshiro SumiWelton Felipe Paragua de Melo
46
Soya FujiwaraTakeru Kishimoto
Ryohei ShirasakiNeta Lavi
58
Hotaka NakamuraHenry Heroki Mochizuki
58
Ibrahim DresevicGen Shoji
76
Mitchell DukeTakuma Nishimura
76
80
Tsuyoshi OgashiwaTakashi Usami
Kim Min Tae
83
Futa TokumuraYuki Soma
89
90+2
Eli AdamsRyoya Yamashita
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
9
Koki Ogawa
Higashiguchi Masaki
116
Mae Hiroyuki
Ryo Hatsuse
212
Thomas Ouwejan
Shuto ABE
1320
Takuma Nishimura
Rin Mito
273
Gen Shoji
Takeru Kishimoto
1524
Kim Min Tae
Shinnosuke Nakatani
41
Kosei Tani
Shota Fukuoka
26
Henry Heroki Mochizuki
Welton Felipe Paragua de Melo
9733
Takahiro Akimoto
Issam Jebali
117
Yuki Soma
Ryoya Yamashita
1731
Neta Lavi
Takashi Usami
7Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1-15 | 6% | 2% |
| 5% | 8% | 16-30 | 8% | 8% |
| 1% | 8% | 31-45 | 3% | 0% |
| 6% | 0% | 46-60 | 6% | 7% |
| 5% | 7% | 61-75 | 7% | 6% |
| 5% | 6% | 76-90 | 0% | 8% |