KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
01/11 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS D1
Cách đây
07-11
2026
Perth Glory
Newcastle Jets
6 Ngày
AUS D1
Cách đây
21-11
2026
Central Coast Mariners
Perth Glory
19 Ngày
AUS D1
Cách đây
05-12
2026
Western Sydney
Perth Glory
34 Ngày
ACL2
Cách đây
05-11
2026
Lion City Sailors
Adelaide United
4 Ngày
AUS D1
Cách đây
08-11
2026
Adelaide United
Melbourne Victory
6 Ngày
AUS D1
Cách đây
20-11
2026
Western Sydney
Adelaide United
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Perth Glory FC và Adelaide United FC vào 15:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5
Fabian Talladira
Jaiden Kucharski
16
Tadiwanashe KuzambaJaiden Kucharski
20
Stefan Colakovski
33
46
Ajak RiakBrody Burkitt
46
Harry CrawfordLuke Duzel
46
Juan Muniz GallegoEthan Alagich
Giovanni De AbreuJaiden Kucharski
60
Sebastian KukuckaStefan Colakovski
61
Sebastian DespotovskiPieter Jacobsz
61
James O SheaWilliam Freney
65
67
Anselmo de MoraesJonny Yull
67
Ryan KittoFabian Talladira
Matthew EllisTom Lawrence
76
Matthew EllisSebastian Kukucka
85
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
30
Tadiwanashe Kuzamba
Jay Barnett
143
Sam Sutton
Joshua Smits
225
Lachlan Jackson
Feyzo Kasumovic
7918
Cher Deng
Joey Garuccio
6517
Pieter Jacobsz
Panagiotis Kikianis
427
William Freney
Fabian Talladira
6216
Lucas Dean Scicluna
Ethan Alagich
559
Jaiden Kucharski
Luke Duzel
2329
Daniel Solsky
Jonny Yull
127
Stefan Colakovski
Amlani Tatu
1910
Tom Lawrence
Brody Burkitt
35Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 3% | 1-15 | 8% | 0% |
| 7% | 8% | 16-30 | 3% | 5% |
| 6% | 0% | 31-45 | 7% | 6% |
| 0% | 8% | 46-60 | 6% | 2% |
| 3% | 5% | 61-75 | 2% | 2% |
| 5% | 1% | 76-90 | 3% | 7% |