KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
04/11 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENG LCH
Cách đây
31-10
2026
Lincoln City
Birmingham City
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
07-11
2026
Birmingham City
Swansea City
3 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Stoke City
Birmingham City
17 Ngày
ENG LCH
Cách đây
31-10
2026
Millwall
Derby County
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
07-11
2026
West Bromwich(WBA)
Millwall
3 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Millwall
Queens Park Rangers (QPR)
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Millwall vào 03:00 ngày 04/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Cochrane
1
Max BirdJhon Elmer Solis Romero
16
Jay StansfieldMax Bird
29
46
Mark SykesMihailo Ivanovic
46
Daniel KellyZak Sturge
55
Jordi Osei-Tutu
Alex Cochrane
56
71
Josh CoburnLyndon Dykes
71
Romain EsseKyrell Jeremiah Lisbie
Demarai GrayLiam Millar
73
Bright Osayi SamuelEthan Laird
73
Carlos VicentePatrick Roberts
73
Taylor Gardner-HickmanMax Bird
80
Luis VasquezJay Stansfield
86
86
Yanis IssoufouDerek Mazou Sacko
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
20
Alex Cochrane
Lyndon Dykes
1317
Liam Millar
Caleb Taylor
614
Jhon Elmer Solis Romero
Max Crocombe
1528
Jay Stansfield
Kyrell Jeremiah Lisbie
222
Ethan Laird
Zak Sturge
34
Christoph Klarer
Derek Mazou Sacko
4921
Ryan Allsopp
Jake Cooper
516
Patrick Roberts
Jordi Osei-Tutu
224
Tomoki Iwata
Camiel Neghli
105
Phil Neumann
Luke James Cundle
2518
Max Bird
Mihailo Ivanovic
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 6% | 1-15 | 5% | 1% |
| 1% | 0% | 16-30 | 0% | 6% |
| 4% | 3% | 31-45 | 7% | 7% |
| 7% | 5% | 46-60 | 8% | 4% |
| 1% | 2% | 61-75 | 4% | 4% |
| 2% | 5% | 76-90 | 5% | 5% |